saumurage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngâm nước muối: Hành động hoặc quá trình bảo quản thực phẩm (thường là thịt, cá, rau củ) bằng cách ngâm chúng trong dung dịch nước muối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le saumurage est une méthode de conservation ancestrale. (Sự ngâm nước muối là một phương pháp bảo quản lâu đời.)
- La durée du saumurage dépend de la taille du poisson. (Thời gian ngâm nước muối phụ thuộc vào kích cỡ của con cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saumurage à sec": Ướp muối khô (phương pháp sử dụng muối khô thay vì dung dịch nước muối).
- Pour ce jambon, nous utilisons un saumurage à sec. (Đối với giăm bông này, chúng tôi sử dụng phương pháp ướp muối khô.)
Biến thể và từ gần giống
Saumure (danh từ giống cái): Nước muối, dung dịch muối dùng để ngâm.
- La viande repose dans la saumure. (Thịt đang được ngâm trong nước muối.)
Saumurer (động từ): Ngâm (thực phẩm) trong nước muối.
- Il faut saumurer les olives pendant plusieurs semaines. (Phải ngâm ô liu trong nước muối nhiều tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Salaison (danh từ giống cái): Sự ướp muối, sự làm mặn (có thể chỉ chung các phương pháp bảo quản bằng muối, bao gồm cả "saumurage").
Các cụm từ liên quan
- En cours de saumurage: Đang trong quá trình ngâm nước muối.
- Ces concombres sont encore en cours de saumurage. (Những quả dưa chuột này vẫn đang trong quá trình ngâm nước muối.)
danh từ giống đực
- sự ngâm nước muối