saumurage

Học thuật
Thân thiện
saumurage

Le cuisinier procède au saumurage d'un poulet avant de le rôtir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngâm nước muối: Hành động hoặc quá trình bảo quản thực phẩm (thườngthịt, , rau củ) bằng cách ngâm chúng trong dung dịch nước muối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le saumurage est une méthode de conservation ancestrale. (Sự ngâm nước muốimột phương pháp bảo quản lâu đời.)
    • La durée du saumurage dépend de la taille du poisson. (Thời gian ngâm nước muối phụ thuộc vào kích cỡ của con .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saumurage à sec": Ướp muối khô (phương pháp sử dụng muối khô thay vì dung dịch nước muối).
    • Pour ce jambon, nous utilisons un saumurage à sec. (Đối với giăm bông này, chúng tôi sử dụng phương pháp ướp muối khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Saumure (danh từ giống cái): Nước muối, dung dịch muối dùng để ngâm.

    • La viande repose dans la saumure. (Thịt đang được ngâm trong nước muối.)
  • Saumurer (động từ): Ngâm (thực phẩm) trong nước muối.

    • Il faut saumurer les olives pendant plusieurs semaines. (Phải ngâm ô liu trong nước muối nhiều tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Salaison (danh từ giống cái): Sự ướp muối, sự làm mặn (có thể chỉ chung các phương pháp bảo quản bằng muối, bao gồm cả "saumurage").
Các cụm từ liên quan
  • En cours de saumurage: Đang trong quá trình ngâm nước muối.
    • Ces concombres sont encore en cours de saumurage. (Những quả dưa chuột này vẫn đang trong quá trình ngâm nước muối.)
saumurage

Le cuisinier procède au saumurage d'un poulet avant de le rôtir.

danh từ giống đực
  1. sự ngâm nước muối