saumurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngâm (thực phẩm) vào nước muối hoặc dung dịch muối: Hành động cho thực phẩm vào một dung dịch muối (nước muối) để bảo quản, làm chín hoặc tăng hương vị.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải ngâm nước muối trong nhiều giờ trước khi hun khói .)
  • (Để bảo quản ô liu, người ta ngâm chúng vào nước muối.)
  • (Công thức truyền thốngngâm nước muối giăm bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être saumuré(e)" (bị động): được ngâm nước muối, đã qua xửbằng nước muối.
    • Le fromage feta est un fromage saumuré. (Phô mai feta là một loại phô mai được ngâm nước muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Saumurage (danh từ): quá trình ngâm nước muối, sự ướp muối.
    • Le saumurage est une méthode de conservation ancienne. (Việc ngâm nước muốimột phương pháp bảo quản cổ xưa.)
  • Saumure (danh từ giống cái): nước muối, dung dịch muối dùng để ngâm.
    • Préparez une saumure avec de l'eau, du sel et des aromates. (Hãy chuẩn bị nước muối với nước, muối các loại gia vị thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Saler (trong một số ngữ cảnh): muối, ướp muối (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc rắc muối).
  • Mariner (trong dung dịch muối): ướp, ngâm (thường trong hỗn hợp dầu, giấm, gia vị, có thể bao gồm muối).
Ghi chú sử dụng
  • "Saumurer"một thuật ngữ chuyên biệt trong ẩm thực bảo quản thực phẩm. khác với "saler" (ướp muối/rắc muối) ở chỗ luôn liên quan đến việc ngâm thực phẩm trong một dung dịch lỏngnước muối (saumure).
ngoại động từ
  1. ngâm nước muối
    • Saumurer de la viande
      ngâm thịt vào nước muối

Từ gần giống