saumâtre

Học thuật
Thân thiện
saumâtre

L'eau de l'estuaire est légèrement saumâtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mằn mặn, lợ: Dùng để mô tả nước độ mặn trung bình, cao hơn nước ngọt nhưng thấp hơn nước biển.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Chua chát, khó trôi: Dùng để mô tả một câu nói, lời bình luận hoặc sự hài hước có vẻ gay gắt, châm chọc hoặc khó chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vị mặn):

    • Cette lagune contient de l'eau saumâtre. (Phá nước này chứa nước lợ.)
    • On trouve souvent des poissons adaptés dans les milieux saumâtres. (Người ta thường tìm thấy các loài thích nghinhững môi trường nước lợ.)
  • Nghĩa bóng (vị chua chát):

    • Il a lancé une remarque saumâtre sur mon travail. (Anh ta buông một lời nhận xét chua chát về công việc của tôi.)
    • Son humour est parfois un peu saumâtre. (Khiếu hài hước của anh ấy đôi khi hơi chua chát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eaux saumâtres": Cụm từ cố định chỉ "nước lợ".

    • La mangrove est un écosystème typique des eaux saumâtres. (Rừng ngập mặnmột hệ sinh thái điển hình của vùng nước lợ.)
  • "Plaisanterie saumâtre": Lời nói đùa chua chát, mỉa mai.

    • Il faut éviter les plaisanteries saumâtres en public. (Cần tránh những lời nói đùa chua chátnơi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saumâtreté (danh từ giống cái): Tính chất lợ, tính chất mằn mặn; (nghĩa bóng) sự chua chát.
    • La saumâtreté de l'eau rend la culture difficile. (Độ lợ của nước khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Salin ( muối), légèrement salé (hơi mặn).
  • Nghĩa bóng: Acide (chua, chua cay), mordant (sắc, chua cay), sarcastique (mỉa mai).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Doux (ngọt, nhạt - chỉ nước), frais (trong lành, mát).
  • Nghĩa bóng: Doux (dịu dàng), bienveillant (tốt bụng, thiện ý), gentil (tử tế).
saumâtre

L'eau de l'estuaire est légèrement saumâtre.

tính từ
  1. mằn mặn, lợ
    • Eaux saumâtres
      nước lợ
  2. (nghĩa bóng, thân mật) chua chát, khó trôi
    • Plaisanterie saumâtre
      lời nói đùa chua chát

Từ gần giống