saunière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thùng đựng muối: Một loại đồ đựng, thường là thùng hoặc hộp, dùng để chứa và bảo quản muối. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La saunière en bois était posée près du fourneau. (Cái thùng đựng muối bằng gỗ được đặt gần bếp lò.)
- Autrefois, chaque cuisine possédait sa saunière. (Ngày xưa, mỗi căn bếp đều có thùng đựng muối của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sách lịch sử, hoặc khi mô tả đời sống vật chất trong quá khứ. Nó gợi lên hình ảnh của một thời kỳ khi muối là một mặt hàng quý giá và được cất giữ cẩn thận.
Biến thể và từ gần giống
- Salière (n.f): Lọ muối, hộp đựng muối (dùng trên bàn ăn). Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn nhiều so với "saunière".
- Passe-moi la salière, s'il te plaît. (Làm ơn chuyển cho tôi lọ muối.)
Từ đồng nghĩa
- Boîte à sel (n.f): Hộp đựng muối.
- Récipient à sel (n.m): Đồ đựng muối.
Lưu ý
- "Saunière" là một từ cổ (vieux mot) và có nghĩa cũ (sens vieilli). Trong giao tiếp hoặc văn viết tiếng Pháp hiện đại, người ta hầu như chỉ sử dụng salière.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) thùng đựng muối