saunière

Học thuật
Thân thiện
saunière

La saunière est posée sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thùng đựng muối: Một loại đồ đựng, thườngthùng hoặc hộp, dùng để chứa bảo quản muối. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La saunière en bois était posée près du fourneau. (Cái thùng đựng muối bằng gỗ được đặt gần bếp .)
    • Autrefois, chaque cuisine possédait sa saunière. (Ngày xưa, mỗi căn bếp đều thùng đựng muối của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sách lịch sử, hoặc khi mô tả đời sống vật chất trong quá khứ. gợi lên hình ảnh của một thời kỳ khi muốimột mặt hàng quý giá được cất giữ cẩn thận.
Biến thể từ gần giống
  • Salière (n.f): Lọ muối, hộp đựng muối (dùng trên bàn ăn). Đâytừ hiện đại phổ biến hơn nhiều so với "saunière".
    • Passe-moi la salière, s'il te plaît. (Làm ơn chuyển cho tôi lọ muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Boîte à sel (n.f): Hộp đựng muối.
  • Récipient à sel (n.m): Đồ đựng muối.
Lưu ý
  • "Saunière" là một từ cổ (vieux mot) có nghĩa (sens vieilli). Trong giao tiếp hoặc văn viết tiếng Pháp hiện đại, người ta hầu như chỉ sử dụng salière.
saunière

La saunière est posée sur la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) thùng đựng muối

Từ gần giống