saunier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công nhân làm muối: Người lao động làm việc trong các ruộng muối hoặc cơ sở sản xuất muối.
- Người bán muối: Người buôn bán muối như một nghề nghiệp.
- (Sử học) Người làm muối lậu: Trong lịch sử, chỉ người sản xuất muối trái phép, không đóng thuế cho nhà nước.
- (Sử học) Người bán muối lậu: Trong lịch sử, chỉ người buôn bán muối trái phép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les sauniers travaillent dur dans les marais salants. (Những công nhân làm muối làm việc vất vả trên các cánh đồng muối.)
- Autrefois, le saunier approvisionnait le village en sel. (Ngày xưa, người bán muối cung cấp muối cho làng.)
- La lutte contre les faux sauniers était féroce sous l'Ancien Régime. (Cuộc đấu tranh chống những kẻ buôn muối lậu rất khốc liệt dưới thời Chế độ Cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faux saunier": Cụm danh từ lịch sử chỉ người sản xuất hoặc buôn bán muối lậu, trốn thuế. Đây là một khái niệm quan trọng trong lịch sử kinh tế và thuế khóa của Pháp thời kỳ trước Cách mạng.
- La gabelle, l'impôt sur le sel, a créé le phénomène des faux sauniers. (Thuế muối (gabelle) đã tạo ra hiện tượng những người buôn muối lậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Saunière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "saunier", chỉ nữ công nhân làm muối hoặc người bán muối.
- Salerne (danh từ giống đực): Từ cổ, đồng nghĩa với "saunier".
- Marin-saunier (danh từ giống đực): Thủy thủ làm việc trên tàu chở muối.
Từ đồng nghĩa
- Paludier (danh từ giống đực): Người khai thác muối ở vùng đầm lầy nước mặn (marais salants), gần nghĩa với nghĩa "công nhân làm muối" của "saunier".
- Vendeur de sel (cụm danh từ): Người bán muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saunier" một cách riêng biệt.
danh từ giống đực
- công nhân làm muối
- người bán muối
- faux saunier(sử học) người làm muối lậu