saunier

danh từ giống đực
  1. công nhân làm muối
  2. người bán muối
    • faux saunier
      (sử học) người làm muối lậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "saunier"

Từ có nhắc đến "saunier"

saunier
Un saunier récolte le sel dans les marais salants.