saupiquet

Học thuật
Thân thiện
saupiquet

Le chef prépare un saupiquet pour accompagner le rôti.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước xốt cay: Một loại sốt nóng, có vị cay, thường được làm từ rượu vang trắng, giấm, hành tây, tiêu các loại gia vị khác. thường được dùng để ăn kèm với các món thịt, đặc biệtthịt thú săn hoặc thịt lợn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lièvre est servi avec un saupiquet. (Món thịt thỏ rừng được dùng kèm với nước xốt cay.)
    • La recette traditionnelle du saupiquet lorrain comprend du vin blanc. (Công thức truyền thống của nước xốt cay vùng Lorraine bao gồm rượu vang trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accompagné d'un saupiquet": được ăn kèm với một loại nước xốt cay.
    • Le rôti de porcelet est souvent accompagné d'un saupiquet. (Món sữa heo quay thường được ăn kèm với một loại nước xốt cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauce (n.f): nước xốt, sốt (từ chung cho tất cả các loại sốt).
  • Sauce piquante (n.f): nước xốt cay (cụm từ mô tả chung, không phải tên riêng của một loại sốt cụ thể như "saupiquet").
Từ đồng nghĩa
  • Sauce relevée: nước xốt đậm đà, gia vị mạnh.
saupiquet

Le chef prépare un saupiquet pour accompagner le rôti.

danh từ giống đực
  1. nước xốt cay