saupoudrage

Học thuật
Thân thiện
saupoudrage

Le cuisinier fait un saupoudrage de sucre glace sur le gâteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rắc (một chất bột như đường, muối...): Hành động rải một lớp mỏng chất bột lên bề mặt của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le saupoudrage de sucre glace sur le gâteau est la dernière étape. (Việc rắc đường bột lên bánhbước cuối cùng.)
    • Un léger saupoudrage de sel relève le goût du plat. (Một chút muối rắc nhẹ làm tăng hương vị của món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Saupoudrage có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phân bổ một thứ đó một cách nhỏ giọt, rải rác hoặc không đáng kể.
    • Ce n'est qu'un saupoudrage de subventions, insuffisant pour résoudre le vrai problème. (Đó chỉmột khoản trợ cấp rải rác, không đủ để giải quyết vấn đề thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Saupoudrer (động từ): rắc, rải bột.
    • Il faut saupoudrer le fromage râpé sur les pâtes. (Cần phải rắc phô mai bào lên mì ống.)
  • Poudrage (danh từ giống đực): sự rắc bột, sự phủ bột (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như poudrage insecticide - phun bột thuốc trừ sâu).
Từ đồng nghĩa
  • Épandage (danh từ giống đực): sự rải, sự trải ra (thường dùng cho phân bón, chất rắn trên diện rộng).
  • Dispersion (danh từ giống cái): sự phân tán, sự rải rác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "saupoudrage". Hành động được diễn đạt bằng động từ "saupoudrer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saupoudrage".

saupoudrage

Le cuisinier fait un saupoudrage de sucre glace sur le gâteau.

danh từ giống đực
  1. sự rắc (một chất bột (như) đường, muối...)