saupoudreuse

Học thuật
Thân thiện
saupoudreuse

La cuisinière utilise une saupoudreuse pour décorer le gâteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lọ rắc (muối, đường...): Một vật dụng nhà bếp nhỏ, thường nắp đục lỗ, dùng để rắc đều các loại bột hoặc hạt nhỏ như muối, đường, bột quế, phô mai bào lên thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Passe-moi la saupoudreuse, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi cái lọ rắc.)
    • Elle a utilisé une saupoudreuse pour décorer le gâteau avec du sucre glace. ( ấy đã dùng một cái lọ rắc để trang trí bánh bằng đường bột.)
    • La saupoudreuse à sel est vide, il faut la remplir. (Lọ rắc muối đã hết, cần phải đổ đầy lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saupoudreuse à...": Lọ rắc dùng cho một loại nguyên liệu cụ thể.
    • Une saupoudreuse à cannelle est très pratique pour les pâtisseries. (Một lọ rắc quế rất tiện lợi cho việc làm bánh ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Salière (n.f): Lọ đựng muối, thường lỗ nhỏ để rắc, có thể coi là một loại "saupoudreuse" chuyên dụng cho muối.
  • Poivrière (n.f): Lọ đựng tiêu, tương tự như "salière" nhưng dành cho hạt tiêu.
  • Poudreuse (n.f): Từ này có nghĩa chính là "phấn phủ" (mỹ phẩm) hoặc "tuyết bột", nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực cổ điển, đôi khi có thể dùng với nghĩa tương tự "saupoudreuse".
Từ đồng nghĩa
  • Salière: Lọ muối (thườngtừ đồng nghĩa chuyên biệt cho muối).
  • Disperseur (n.m): Thiết bị rắc, phân tán (từ chung chung hơn, ít dùng trong nhà bếp).
saupoudreuse

La cuisinière utilise une saupoudreuse pour décorer le gâteau.

danh từ giống cái
  1. lọ rắc (muối, đường....)