saurisserie

Học thuật
Thân thiện
saurisserie

Une saurisserie traditionnelle fume du saumon dans un petit port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng hun khói : Một cơ sở hoặc nhà máy chuyên thực hiện quá trình hun khói để bảo quản tạo hương vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La saurisserie du port est célèbre pour son saumon fumé. (Xưởng hun khói cảng nổi tiếng với món hồi hun khói.)
    • Ils ont visité une ancienne saurisserie transformée en musée. (Họ đã thăm một xưởng hun khói được cải tạo thành bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm, đặc biệtngành chế biến thủy sản truyền thống.
Biến thể từ liên quan
  • Saurir (động từ): hun khói ().
  • Saurisseur/saurisseuse (danh từ): người thợ hun khói .
  • Poissonnerie (danh từ giống cái): cửa hàng bán tươi (khác nghĩa, nhưng cùng lĩnh vực thực phẩm từ ).
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de fumage de poisson: xưởng hun khói (cụm từ mô tả).
  • Fumoir à poisson: hun khói .
Lưu ý
  • "Saurisserie" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. gần như chỉ dùng để chỉ một cơ sở sản xuất cụ thể.
saurisserie

Une saurisserie traditionnelle fume du saumon dans un petit port.

danh từ giống cái
  1. xưởng hun khói

Từ gần giống