saurisserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng hun khói cá: Một cơ sở hoặc nhà máy chuyên thực hiện quá trình hun khói cá để bảo quản và tạo hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La saurisserie du port est célèbre pour son saumon fumé. (Xưởng hun khói cá ở cảng nổi tiếng với món cá hồi hun khói.)
- Ils ont visité une ancienne saurisserie transformée en musée. (Họ đã thăm một xưởng hun khói cá cũ được cải tạo thành bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là ngành chế biến thủy sản truyền thống.
Biến thể và từ liên quan
- Saurir (động từ): hun khói (cá).
- Saurisseur/saurisseuse (danh từ): người thợ hun khói cá.
- Poissonnerie (danh từ giống cái): cửa hàng bán cá tươi (khác nghĩa, nhưng cùng lĩnh vực thực phẩm từ cá).
Từ đồng nghĩa
- Atelier de fumage de poisson: xưởng hun khói cá (cụm từ mô tả).
- Fumoir à poisson: lò hun khói cá.
Lưu ý
- "Saurisserie" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nó gần như chỉ dùng để chỉ một cơ sở sản xuất cụ thể.
danh từ giống cái
- xưởng hun khói cá