sausage-meat

/'sɔsidʤmi:t/
Học thuật
Thân thiện
sausage-meat

A cook seasons sausage-meat before stuffing it into casings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt xay đã được tẩm ướp gia vị để làm xúc xích: Chỉ hỗn hợp thịt (thường thịt lợn, thịt , hoặc hỗn hợp) đã được xay nhỏ trộn với các loại gia vị, thảo mộc, đôi khi thêm bánh mì vụn hoặc các chất độn khác, dùng để nhồi vào vỏ bọc tạo thành xúc xích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You can buy sausage-meat to make your own sausages at home. (Bạn có thể mua thịt làm xúc xích để tự làm xúc xích tại nhà.)
    • The recipe calls for 500 grams of sausage-meat. (Công thức yêu cầu 500 gram thịt làm xúc xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loose sausage-meat": Thịt làm xúc xích chưa được nhồi vào vỏ, ở dạng rời. Thường được dùng để làm nhân bánh, viên thành từng miếng rán, hoặc nấu trong các món hầm.
    • She used loose sausage-meat to make meatballs for the pasta sauce. ( ấy dùng thịt xúc xích rời để làm thịt viên cho nước sốt ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Sausage (n): Xúc xích - sản phẩm hoàn chỉnh, với phần thịt (sausage-meat) đã được nhồi vào vỏ bọc.
  • Minced meat / Ground meat (n): Thịt xay - thịt đã được xay nhỏ nhưng chưa được tẩm ướp gia vị đặc trưng cho xúc xích.
  • Stuffing (n): Nhân nhồi - có thể thành phần mục đích sử dụng tương tự (nhồi vào gia cầm, rau củ) nhưng không nhất thiết giống hệt công thức thịt làm xúc xích.
Từ đồng nghĩa
  • Seasoned minced meat: Thịt xay đã tẩm ướp gia vị.
sausage-meat

A cook seasons sausage-meat before stuffing it into casings.

danh từ
  1. thịt làm xúc xích, thịt làm lạp xường