sausage-poisoning

/'sɔsidʤ'pɔizniɳ/
Học thuật
Thân thiện
sausage-poisoning

A person is recovering from sausage-poisoning in a hospital bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng ngộ độc xúc xích: Một loại ngộ độc thực phẩm cụ thể, thường được hiểu do ăn phải xúc xích bị nhiễm độc hoặc hỏng. Trong y học lịch sử, thuật ngữ này có thể ám chỉ đến chứng ngộ độc thịt (botulism) liên quan đến các sản phẩm thịt chế biến như xúc xích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, sausage-poisoning was a serious public health concern. (Vào thế kỷ 19, chứng ngộ độc xúc xích một mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng.)
    • The doctor diagnosed the illness as a case of sausage-poisoning. (Bác sĩ chẩn đoán căn bệnh một trường hợp ngộ độc xúc xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lịch sử hoặc mô tả các trường hợp cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ cụ thể hơn như "ngộ độc thực phẩm từ thịt" hoặc "botulism".
Biến thể từ gần giống
  • Food poisoning (n): ngộ độc thực phẩm (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Botulism (n): chứng ngộ độc thịt, một dạng ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng thường liên quan đến thực phẩm đóng hộp hoặc chế biến không đúng cách, trong đó xúc xích.
Từ đồng nghĩa
  • Meat poisoning: ngộ độc thịt.
  • Botulism (in historical context): chứng ngộ độc thịt (trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý
  • "Sausage-poisoning" một từ ghép cụ thể. Không sử dụng từng phần riêng lẻ ("sausage" hay "poisoning") để diễn đạt ý nghĩa y học chuyên biệt này.
  • Đây không phải một thuật ngữ y học phổ biến trong sử dụng hiện đại.
sausage-poisoning

A person is recovering from sausage-poisoning in a hospital bed.

danh từ
  1. (y học) chứng ngộ độc xúc xích