saut-de-lit

Học thuật
Thân thiện
saut-de-lit

Une femme enfile son saut-de-lit le matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo choàng (mặc lúc ngủ dậy): "saut-de-lit" là một loại áo choàng nhẹ, thường dài, được mặc ngay trên đồ ngủ hoặc trực tiếp trên da, dùng khi vừa thức dậy hoặc trong phòng ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a enfilé son saut-de-lit en soie pour prendre son petit-déjeuner. ( ấy mặc chiếc áo choàng bằng lụa để dùng bữa sáng.)
    • Un saut-de-lit confortable est essentiel pour les matinées paresseuses. (Một chiếc áo choàng thoải máiđiều cần thiết cho những buổi sáng lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en saut-de-lit": đang mặc áo choàng (trong tình trạng chưa thay đồ đi ra ngoài).
    • Elle est restée en saut-de-lit jusqu'à midi. ( ấy cứ mặc nguyên áo choàng đến tận trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Peignoir (n.m): Áo choàng tắm, thường dày hơn dùng sau khi tắm.
  • Robe de chambre (n.f): Áo choàng trong phòng, có thể dùng rộng rãi hơn "saut-de-lit".
Từ đồng nghĩa
  • Robe d'intérieur: áo choàng mặc trong nhà.
  • Déshabillé: áo choàng mặcnhà (có thể trang trọng hơn một chút).
Lưu ý
  • "Saut-de-lit" là một danh từ ghép, nghĩa đen là "bước ra khỏi giường", nhấn mạnh công dụng đặc trưng của để mặc ngay khi thức dậy. Từ này mang sắc thái thân mật, gợi cảm giác thoải mái riêng tư.
saut-de-lit

Une femme enfile son saut-de-lit le matin.

danh từ giống đực
  1. áo choàng (mặc lúc ngủ dậy)