saut-de-loup

Học thuật
Thân thiện
saut-de-loup

Un saut-de-loup entoure le jardin de la vieille maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hào quanh vườn: Một con hào (rãnh sâu) được đào xung quanh một khu vườn hoặc một khu đất, thường không nước, với mục đích ngăn cách hoặc bảo vệ không cần dùng đến hàng rào, giúp giữ tầm nhìn thoáng đãng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le château est entouré d'un large saut-de-loup. (Lâu đài được bao quanh bởi một con hào rộng.)
    • Pour délimiter la propriété sans obstruer la vue, ils ont creusé un saut-de-loup. (Để phân định khu đất không che khuất tầm nhìn, họ đã đào một con hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cảnh quan quân sự cổ điển, saut-de-loupmột yếu tố thiết kế vừa mang tính thẩm mỹ (tạo đường viền trang trọng) vừa chức năng phòng thủ thụ động.
Biến thể từ gần giống
  • Fossé (danh từ giống đực): Con mương, con hào. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ hào nước, hào thoát nước hoặc hào chiến đấu.)
  • Douve (danh từ giống cái): Hào nước bao quanh lâu đài, thành trì.
Từ đồng nghĩa
  • Fossé sec: Hào khô (cách diễn đạt mô tả chính xác hơn về một con hào không nước).
saut-de-loup

Un saut-de-loup entoure le jardin de la vieille maison.

danh từ giống đực
  1. hào quanh vườn