saut-de-mouton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường cầu, cầu chui: Một công trình giao thông, thường là một cây cầu hoặc một đường vượt, cho phép một tuyến đường (như đường sắt hoặc đường bộ) băng qua phía trên một tuyến đường khác mà không cắt ngang mực đường, giúp các luồng giao thông không giao nhau trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La nouvelle route passe par un saut-de-mouton pour éviter l'ancien carrefour. (Con đường mới đi qua một cầu chui để tránh ngã tư cũ.)
- La construction d'un saut-de-mouton a résolu le problème d'embouteillages à cette intersection. (Việc xây dựng một đường cầu đã giải quyết được vấn đề ùn tắc tại giao lộ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saut-de-mouton ferroviaire": cầu chui/cầu vượt đường sắt.
- Un saut-de-mouton ferroviaire permet à la ligne TGV de traverser l'autoroute. (Một cầu chui đường sắt cho phép tuyến TGV băng qua đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Passage supérieur (n.m): Lối đi phía trên, cầu vượt (có thể dùng cho người đi bộ hoặc phương tiện).
- Échangeur (n.m): Nút giao thông lập thể, thường phức tạp hơn một đơn thuần.
Từ đồng nghĩa
- Pont-route (n.m): Cầu đường bộ (nhấn mạnh cấu trúc cầu).
- Passage en dénivelé (n.m): Đoạn đường chênh cao, không cùng mực bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ giống đực
- đường cầu, cầu chui