saut-de-mouton

Học thuật
Thân thiện
saut-de-mouton

Le train passe sur le saut-de-mouton au-dessus de la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường cầu, cầu chui: Một công trình giao thông, thườngmột cây cầu hoặc một đường vượt, cho phép một tuyến đường (như đường sắt hoặc đường bộ) băng qua phía trên một tuyến đường khác không cắt ngang mực đường, giúp các luồng giao thông không giao nhau trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La nouvelle route passe par un saut-de-mouton pour éviter l'ancien carrefour. (Con đường mới đi qua một cầu chui để tránh ngã .)
    • La construction d'un saut-de-mouton a résolu le problème d'embouteillages à cette intersection. (Việc xây dựng một đường cầu đã giải quyết được vấn đề ùn tắc tại giao lộ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saut-de-mouton ferroviaire": cầu chui/cầu vượt đường sắt.
    • Un saut-de-mouton ferroviaire permet à la ligne TGV de traverser l'autoroute. (Một cầu chui đường sắt cho phép tuyến TGV băng qua đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Passage supérieur (n.m): Lối đi phía trên, cầu vượt (có thể dùng cho người đi bộ hoặc phương tiện).
  • Échangeur (n.m): Nút giao thông lập thể, thường phức tạp hơn một đơn thuần.
Từ đồng nghĩa
  • Pont-route (n.m): Cầu đường bộ (nhấn mạnh cấu trúc cầu).
  • Passage en dénivelé (n.m): Đoạn đường chênh cao, không cùng mực bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

saut-de-mouton

Le train passe sur le saut-de-mouton au-dessus de la route.

danh từ giống đực
  1. đường cầu, cầu chui