saute-mouton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trò nhảy cừu: Một trò chơi vận động của trẻ em, trong đó một người cúi người xuống làm "cừu" và những người khác lần lượt chạy đà và nhảy qua lưng người đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants jouent à saute-mouton dans la cour. (Bọn trẻ đang chơi trò nhảy cừu trong sân.)
- C'était son tour d'être le mouton dans la partie de saute-mouton. (Đến lượt cậu ấy làm con cừu trong ván chơi nhảy cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer à saute-mouton": chơi trò nhảy cừu.
- Pour s'échauffer, les élèves ont joué à saute-mouton. (Để khởi động, các học sinh đã chơi trò nhảy cừu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauter (động từ): nhảy.
- Il peut sauter très haut. (Cậu ấy có thể nhảy rất cao.)
- Mouton (danh từ giống đực): con cừu.
- Les moutons paissent dans le pré. (Những con cừu đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Jeu de saut (cụm danh từ): trò chơi nhảy (cách gọi chung, không đặc trưng cho trò này).