saute-ruisseau

Học thuật
Thân thiện
saute-ruisseau

Un saute-ruisseau porte un dossier important à travers la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Người chạy giấyphòng luật sư: "saute-ruisseau" là một từ , dùng để chỉ một thanh niên hoặc cậu bé làm công việc chạy việc vặt, đưa thư, giao nhận tài liệu cho một văn phòng luật sư.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Au XIXe siècle, le saute-ruisseau était indispensable dans les études d'avocats. (Vào thế kỷ 19, người chạy giấynhân vật không thể thiếu trong các văn phòng luật sư.)
    • Le jeune saute-ruisseau portait les dossiers d'un tribunal à l'autre. (Cậu bé chạy giấy mang hồ sơ từ tòa án này sang tòa án khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi có thể dùng để chỉ một người làm những công việc lặt vặt, tầm thường hoặc chạy vạy khắp nơi.
    • Il se plaignait d'être traité comme un simple saute-ruisseau. (Anh ta phàn nàn rằng mình bị đối xử như một kẻ chạy việc vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Garçon de course (cụm danh từ giống đực): người chạy việc, người giao hàng. (Từ hiện đại hơn, có nghĩa rộng hơn).
  • Clerc (danh từ giống đực): thư ký, nhân viên văn phòng (đặc biệt trong ngành luật). ( địa vị cao hơn "saute-ruisseau").
Từ đồng nghĩa
  • Messager (danh từ giống đực): người đưa tin.
  • Courseur (danh từ giống đực): người chạy việc. (Từ ).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ : "Saute-ruisseau" là một từ từ thế kỷ 19, ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. thường chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết cổ điển hoặc khi nói về nghề nghiệp trong quá khứ.
  • Nguồn gốc hình ảnh: Từ này ghép bởi "saute" (nhảy) "ruisseau" (con lạch, rãnh nước), ám chỉ việc người này phải chạy nhanh, thậm chí "nhảy qua các con rãnh" để hoàn thành công việc giao nhận.
saute-ruisseau

Un saute-ruisseau porte un dossier important à travers la rue.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (từ , nghĩa ) người chạy giấyphòng luật sư