sauterelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Châu chấu, cào cào: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), có chân sau dài và khỏe để nhảy, thường phát ra âm thanh bằng cách cọ xát các bộ phận trên cơ thể.
- Thước góc xếp (thước tổ hợp): Một loại dụng cụ đo góc và vẽ hình trong kỹ thuật, xây dựng hoặc mộc, có hình dạng giống chân sau của con châu chấu.
- Máy chuyền băng tải di động: Một thiết bị cơ khí dùng để vận chuyển vật liệu, có thể di chuyển được, thường dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa động vật):
- J'entends le chant des sauterelles dans l'herbe sèche. (Tôi nghe thấy tiếng cào cào kêu trong đám cỏ khô.)
- Une sauterelle verte s'est posée sur la feuille. (Một con châu chấu xanh đậu trên chiếc lá.)
- Danh từ giống cái (nghĩa dụng cụ):
- L'architecte utilise une sauterelle pour vérifier l'angle du mur. (Kiến trúc sư dùng một cái thước góc xếp để kiểm tra góc của bức tường.)
- Il a réglé la sauterelle à 45 degrés. (Anh ấy đã chỉnh cái thước tổ hợp ở góc 45 độ.)
- Danh từ giống cái (nghĩa máy móc):
- Les ouvriers chargent le gravier sur la sauterelle. (Các công nhân đang xếp sỏi lên máy chuyền băng tải di động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être vif comme une sauterelle": Nhanh nhẹn như một con châu chấu (thành ngữ mô tả một người rất năng động, không ngồi yên một chỗ).
- Cet enfant est vif comme une sauterelle, on ne peut pas le suivre. (Đứa trẻ này nhanh nhẹn như châu chấu, không ai theo kịp nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Criquet (danh từ giống đực): Một loài côn trùng gần giống châu chấu, thường dùng để chỉ các loài trong họ Acrididae, có thể gây hại mùa màng.
- Grillon (danh từ giống đực): Con dế, một loài côn trùng khác cùng bộ, thường sống dưới đất và kêu "ri ri".
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa động vật): Insecte sauteur (côn trùng biết nhảy).
- (Nghĩa dụng cụ): Fausse équerre (thước góc di động), équerre à angle variable (thước đo góc biến đổi).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir une sauterelle dans le plafond" (nghĩa bóng, ít dùng): Có "con cào cào trong trần nhà", ám chỉ ai đó hơi điên, có ý nghĩ kỳ quặc.
- Il dit des choses si bizarres, on dirait qu'il a une sauterelle dans le plafond. (Anh ta nói những điều kỳ lạ, cứ như trong đầu anh ta có vấn đề vậy.)
{{con cào cào}}
danh từ giống cái
- (động vật học) châu chấu; sạt sành; cào cào
- thước góc xếp
- máy chuyền băng tải di động