sauterelle

{{con cào cào}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) châu chấu; sạt sành; cào cào
  2. thước góc xếp
  3. máy chuyền băng tải di động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sauterelle
Une sauterelle verte saute dans l'herbe.