sautillement

Học thuật
Thân thiện
sautillement

Les petits oiseaux font des sautillements sur la pelouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhảy nhót: Chỉ hành động nhảy lên nhảy xuống một cách nhẹ nhàng, nhanh nhẹn thường liên tục, thường dùng cho động vật nhỏ hoặc trẻ em.
    • (Nghĩa bóng) Sự nhảy từ vấn đề sang vấn đề khác: Chỉ việc chuyển đổi chủ đề một cách nhanh chóng, thiếu liên kết hoặc không đi sâu vào bất kỳ vấn đề nào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sautillement des petits oiseaux est amusant à observer. (Sự nhảy nhót của những con chim nhỏ rất thú vị khi quan sát.)
    • Le sautillement de l'écureuil de branche en branche. (Sự nhảy nhót của con sóc từ cành này sang cành khác.)
    • Son discours était un sautillement constant d'un sujet à l'autre. (Bài phát biểu của anh tamột sự nhảy nhót liên tục từ chủ đề này sang chủ đề khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sautillement d'idées": Một sự nhảy cóc của các ý tưởng (chỉ suy nghĩ thiếu mạch lạc, chuyển ý nhanh).
    • Son esprit est caractérisé par un sautillement d'idées. (Tâm trí ấy được đặc trưng bởi một sự nhảy cóc của các ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sautiller (động từ): nhảy nhót, nhảy .

    • L'oiseau sautille sur la pelouse. (Con chim nhảy nhót trên bãi cỏ.)
  • Saut (danh từ): nhảy, bước nhảy.

    • Il a fait un grand saut. (Anh ấy đã thực hiện một nhảy lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bondillement (danh từ): sự nảy lên, sự nhảy cục (ít phổ biến hơn).
  • Gambade (danh từ): sự nhảy nhót, sự nhảy cỡn (thường với niềm vui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "sautillement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sautillement".)

sautillement

Les petits oiseaux font des sautillements sur la pelouse.

danh từ giống đực
  1. sự nhảy nhót
    • Le sautillement des petits oiseaux
      sự nhảy nhót của những con chim nhỏ
  2. (nghĩa bóng) sự nhảy từ vấn đề sang vấn đề khác