sauvagement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) dã man, tàn bạo: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự hung bạo, tàn nhẫn, thiếu văn minh hoặc nhân tính.
- Với vẻ hoang dã, tự nhiên: Diễn tả một đặc điểm mang vẻ đẹp mạnh mẽ, nguyên sơ, không bị gò bó hay thuần hóa, giống như trong thiên nhiên hoang dã.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "dã man":
- Les prisonniers ont été traités sauvagement. (Các tù nhân đã bị đối xử một cách dã man.)
- Il a été attaqué sauvagement par des inconnus. (Anh ấy đã bị những kẻ lạ mặt tấn công một cách dã man.)
Với nghĩa "với vẻ hoang dã":
- Cette région est sauvagement belle. (Vùng này đẹp một cách hoang dã.)
- Les cheveux lui tombaient sauvagement sur les épaules. (Mái tóc của cô ấy buông xõa một cách hoang dã trên vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sauvagement" trong văn chương: Thường được dùng để nhấn mạnh tính chất mãnh liệt, nguyên thủy của cảm xúc hoặc cảnh vật, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.
- Elle l'aimait sauvagement, sans raison ni retenue. (Cô ấy yêu anh ta một cách cuồng dại, không lý do và không kiềm chế.)
Biến thể và từ liên quan
Sauvage (tính từ):
- Hoang dã: une fleur sauvage (một bông hoa dại).
- Dã man, man rợ: un acte sauvage (một hành động dã man).
- Hỗn độn, lộn xộn: des cheveux sauvages (mái tóc rối bù).
Sauvagerie (danh từ): Sự dã man, tính man rợ; vẻ hoang dã.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "dã man": Brutalement (một cách tàn bạo), cruellement (một cách độc ác), violemment (một cách hung bạo).
- Với nghĩa "hoang dã": Naturellement (một cách tự nhiên), librement (một cách tự do).
Từ trái nghĩa
- Với nghĩa "dã man": Humainement (một cách nhân đạo), doucement (một cách nhẹ nhàng), civilisément (một cách văn minh).
- Với nghĩa "hoang dã": Apprivoisément (một cách đã thuần hóa), sagement (một cách ngoan ngoãn, chỉnh tề).
phó từ
- (một cách) dã man
- Tuer quelqu'un sauvagementgiết ai một cách dã man
- Traiter sauvagementđối xử dã man
- với vẻ hoang dã
- Site sauvagement pittoresquecảnh đẹp với vẻ hoang dã