sauvagerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dã man, sự dã man: Chỉ hành vi tàn bạo, thiếu văn minh hoặc lòng thương xót.
- Tính cô độc, sự hoang dã: Chỉ trạng thái sống tách biệt, xa lánh xã hội, hoặc mang bản chất của nơi hoang vu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sauvagerie de l'attaque a choqué tout le monde. (Tính dã man của vụ tấn công đã gây sốc cho mọi người.)
- Il aime la sauvagerie des montagnes isolées. (Anh ấy yêu vẻ hoang dã của những ngọn núi biệt lập.)
- Frapper avec sauvagerie. (Đánh đập một cách dã man.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Retourner à la sauvagerie": Trở về với trạng thái hoang dã, mất đi sự văn minh.
- Après des années seul sur l'île, il avait presque retourné à la sauvagerie. (Sau nhiều năm một mình trên đảo, anh ta gần như đã trở về với trạng thái hoang dã.)
"Sauvagerie du cœur": Sự tàn nhẫn, lạnh lùng trong tâm hồn.
- La sauvagerie de son cœur l'empêchait de pardonner. (Sự tàn nhẫn trong trái tim anh ta đã ngăn cản việc tha thứ.)
Biến thể và từ gần giống
Sauvage (adj): hoang dã, dã man, cô độc.
- Un animal sauvage. (Một con vật hoang dã.)
- Une réaction sauvage. (Một phản ứng dã man.)
Ensauvagement (n.m.): Sự trở nên hoang dã, sự hoang hóa.
- L'ensauvagement d'un jardin abandonné. (Sự hoang hóa của một khu vườn bị bỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Barbarie (n.f.): Sự man rợ, dã man.
- Cruauté (n.f.): Sự độc ác, tàn bạo.
- Isolement (n.m.): Sự cô lập, biệt lập (cho nghĩa "tính cô độc").
Từ trái nghĩa
- Civilisation (n.f.): Sự văn minh.
- Douxceur (n.f.): Sự dịu dàng, hiền lành.
- Sociabilité (n.f.): Tính thích giao du, hòa đồng.
danh từ giống cái
- tính cô độc
- tính dã man; sự dã man
- Frapper avec sauvagerieđánh đập dã man