sauvagerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính dã man, sự dã man: Chỉ hành vi tàn bạo, thiếu văn minh hoặc lòng thương xót.
    • Tính cô độc, sự hoang : Chỉ trạng thái sống tách biệt, xa lánh xã hội, hoặc mang bản chất của nơi hoang vu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sauvagerie de l'attaque a choqué tout le monde. (Tính dã man của vụ tấn công đã gây sốc cho mọi người.)
    • Il aime la sauvagerie des montagnes isolées. (Anh ấy yêu vẻ hoang của những ngọn núi biệt lập.)
    • Frapper avec sauvagerie. (Đánh đập một cách dã man.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retourner à la sauvagerie": Trở về với trạng thái hoang , mất đi sự văn minh.

    • Après des années seul sur l'île, il avait presque retourné à la sauvagerie. (Sau nhiều năm một mình trên đảo, anh ta gần như đã trở về với trạng thái hoang .)
  • "Sauvagerie du cœur": Sự tàn nhẫn, lạnh lùng trong tâm hồn.

    • La sauvagerie de son cœur l'empêchait de pardonner. (Sự tàn nhẫn trong trái tim anh ta đã ngăn cản việc tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauvage (adj): hoang , dã man, cô độc.

    • Un animal sauvage. (Một con vật hoang .)
    • Une réaction sauvage. (Một phản ứng dã man.)
  • Ensauvagement (n.m.): Sự trở nên hoang , sự hoang hóa.

    • L'ensauvagement d'un jardin abandonné. (Sự hoang hóa của một khu vườn bị bỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbarie (n.f.): Sự man rợ, dã man.
  • Cruauté (n.f.): Sự độc ác, tàn bạo.
  • Isolement (n.m.): Sự cô lập, biệt lập (cho nghĩa "tính cô độc").
Từ trái nghĩa
  • Civilisation (n.f.): Sự văn minh.
  • Douxceur (n.f.): Sự dịu dàng, hiền lành.
  • Sociabilité (n.f.): Tính thích giao du, hòa đồng.
danh từ giống cái
  1. tính cô độc
  2. tính dã man; sự dã man
    • Frapper avec sauvagerie
      đánh đập dã man

Từ trái nghĩa