sauve-qui-peut
/,souvki'pə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bỏ chạy tán loạn, sự hỗn loạn tháo chạy: "sauve-qui-peut" là một danh từ mượn từ tiếng Pháp, dùng để mô tả một tình huống hỗn loạn trong đó mọi người hoảng sợ và chỉ cố gắng chạy trốn để cứu lấy bản thân mình, không còn quan tâm đến người khác hay trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- When the fire alarm went off, it was a complete sauve-qui-peut. (Khi chuông báo cháy vang lên, đó là một cuộc bỏ chạy tán loạn hoàn toàn.)
- The news of the approaching army caused a sauve-qui-peut in the village. (Tin tức về đội quân đang tiến đến đã gây ra một sự hỗn loạn tháo chạy trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to degenerate into a sauve-qui-peut": thoái hóa thành một cuộc bỏ chạy tán loạn.
- The orderly retreat quickly degenerated into a sauve-qui-peut. (Cuộc rút lui có trật tự nhanh chóng biến thành một cuộc bỏ chạy tán loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Panic (n): sự hoảng loạn, hoảng sợ.
- The crowd was in a state of panic. (Đám đông đang trong tình trạng hoảng loạn.)
- Stampede (n): sự chạy toán loạn (thường của đám đông hoặc gia súc).
- There was a stampede when the doors opened. (Đã xảy ra một cuộc chạy toán loạn khi các cánh cửa mở ra.)
Từ đồng nghĩa
- Rout: sự tháo chạy, sự tan vỡ (của một đội quân).
- Headlong flight: sự chạy trốn bất chấp.
- Every man for himself: mạnh ai nấy chạy, mỗi người tự lo cho mình (thành ngữ diễn đạt ý tương tự).
Thành ngữ liên quan
- "It was every man for himself": Đó là tình huống mạnh ai nấy chạy. (Đây là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa tương đương với tinh thần của "sauve-qui-peut").
- When the ship started sinking, it was every man for himself. (Khi con tàu bắt đầu chìm, đó là tình huống mạnh ai nấy chạy.)
danh từ
- sự bỏ chạy tán loạn