sauve-qui-peut
/,souvki'pə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Sự tán loạn, sự hỗn loạn hoảng loạn: Chỉ tình trạng hỗn loạn hoảng sợ, khi mọi người chỉ nghĩ đến việc tự cứu mình và bỏ chạy một cách vô trật tự.
- Sự mạnh ai nấy chạy: Diễn tả cảnh mọi người, thường là trong một nhóm đông, cùng một lúc hoảng sợ bỏ chạy, không còn quan tâm đến người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- À l'annonce de l'incendie, ce fut un sauve-qui-peut général. (Khi nghe thông báo có hỏa hoạn, đó là một sự mạnh ai nấy chạy toàn diện.)
- La panique a provoqué un sauve-qui-peut dans la foule. (Cơn hoảng loạn đã gây ra sự tán loạn trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả một tình huống cụ thể: Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cảnh tượng hỗn loạn đột ngột và hoảng sợ.
- La nouvelle a déclenché un sauve-qui-peut sur les marchés financiers. (Tin tức đã kích hoạt một sự hỗn loạn hoảng loạn trên các thị trường tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Panique (nữ tính): Cơn hoảng loạn, sự hoảng sợ.
- Débandade (nữ tính): Sự tan rã, sự hỗn loạn tháo chạy.
- Dispersion (nữ tính): Sự phân tán, sự tản mát (thường có trật tự hơn).
Từ đồng nghĩa
- Déroute: Sự tháo chạy tan tác, sự đại bại.
- Fuite éperdue: Sự bỏ chạy điên cuồng.
Thành ngữ liên quan
- Chacun pour soi: Mạnh ai nấy lo, mỗi người tự lo cho mình (thể hiện tinh thần tương tự trong một tình huống nguy cấp).
- Panique à bord!: Hoảng loạn trên tàu! (Một thành ngữ hài hước dùng để chỉ sự hoảng loạn đột ngột trong một nhóm).
danh từ giống đực (không đổi)
- sự tán loạn, sự mạnh ai nấy chạy