sauvegarder

ngoại động từ
  1. bảo vệ; che chở
    • Sauvegarder ses intérêts
      bảo vệ quyền lợi của mình
    • Sauvegarder un enfant
      che chở một em bé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sauvegarder"