sauvegarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bảo vệ, che chở: Hành động giữ gìn, bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị hư hại, nguy hiểm hoặc mất mát.
    • Lưu trữ, sao lưu (dữ liệu): Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "sauvegarder" có nghĩatạo ra một bản sao dự phòng của dữ liệu để phòng trường hợp bị mất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La loi a pour but de sauvegarder les droits des citoyens. (Luật pháp mục đích bảo vệ quyền lợi của công dân.)
    • N'oublie pas de sauvegarder ton travail avant d'éteindre l'ordinateur. (Đừng quên lưu/lưu trữ công việc của bạn trước khi tắt máy tính.)
    • Il a réussi à sauvegarder son honneur. (Anh ấy đã thành công trong việc bảo vệ danh dự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauvegarder la face": Giữ thể diện, bảo vệ danh dự trước mặt người khác.
    • Il a menti pour sauvegarder la face. (Anh ta đã nói dối để giữ thể diện.)
  • "Sauvegarder un fichier": Lưu một tập tin (trên máy tính).
    • Cliquez sur cette icône pour sauvegarder le fichier. (Hãy nhấp vào biểu tượng này để lưu tập tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauvegarde (danh từ giống cái): Sự bảo vệ, sự che chở; bản sao lưu.
    • Faire une sauvegarde des données. (Thực hiện một bản sao lưu dữ liệu.)
  • Sauvegardable (tính từ): Có thể bảo vệ được; có thể lưu trữ được.
  • Sauvegardeur (danh từ giống đực): Người bảo vệ; (trong tin học) chương trình sao lưu.
Từ đồng nghĩa
  • Protéger: Bảo vệ, che chở.
  • Défendre: Bảo vệ, bênh vực.
  • Conserver: Giữ gìn, bảo tồn.
  • Enregistrer: Ghi lại, lưu lại (thường dùng cho dữ liệu).
Từ trái nghĩa
  • Abandonner: Từ bỏ, bỏ mặc.
  • Détruire: Phá hủy.
  • Négliger: Lơ là, bỏ bê.
  • Effacer: Xóa bỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Sauvegarder les apparences": Giữ thể diện, giữ vẻ bề ngoài.
    • Même en difficulté, il faut sauvegarder les apparences. (Ngay cả khi gặp khó khăn, cũng phải giữ thể diện.)
ngoại động từ
  1. bảo vệ; che chở
    • Sauvegarder ses intérêts
      bảo vệ quyền lợi của mình
    • Sauvegarder un enfant
      che chở một em bé

Từ có nhắc đến "sauvegarder"