savagely

/'sævidʤli/
Học thuật
Thân thiện
savagely

She cried out savagely when she saw the spider.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dã man, man rợ, tàn bạo: Diễn tả hành động được thực hiện với sự tàn ác, hung bạo, thiếu văn minh hoặc nhân tính.
    • Một cách gay gắt, ác liệt, mãnh liệt: Diễn tả sự phê bình, tấn công bằng lời nói hoặc một phản ứng mang tính chất cực kỳ mạnh mẽ khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • (Nhà độc tài đàn áp cuộc nổi dậy một cách dã man.)
  • (Nhà phê bình gay gắt tấn công cuốn tiểu thuyết mới của tác giả.)
  • (Con chó sủa dữ dội vào kẻ đột nhập.)
  • ( ấy khóc một cách thảm thiết, choáng ngợp bởi nỗi đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn savagely on someone": quay ra tấn công ai đó một cách hung tợn (cả về thể xác lẫn lời nói).
    • After the betrayal, he turned savagely on his former allies. (Sau sự phản bội, anh ta quay ra tấn công ác liệt những đồng minh của mình.)
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt hoặc tàn bạo của một hành động, thường trong văn chương hoặc báo chí.
    • The storm beat savagely against the windows. (Cơn bão đập dữ dội vào các ô cửa sổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Savage (tính từ): dã man, man rợ, tàn bạo; (danh từ) người man rợ.
    • a savage attack (một cuộc tấn công tàn bạo)
  • Savagery (danh từ): sự dã man, hành vi man rợ, tính tàn bạo.
    • the savagery of war (sự tàn bạo của chiến tranh)
Từ đồng nghĩa
  • Brutally: một cách tàn bạo, tàn nhẫn.
  • Fiercely: một cách dữ dội, mãnh liệt.
  • Viciously: một cách ác độc, hiểm ác.
  • Violently: một cách bạo lực, dữ dội.
Từ trái nghĩa
  • Gently: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Kindly: một cách tử tế, tốt bụng.
  • Mildly: một cách ôn hòa, nhẹ nhàng.
savagely

She cried out savagely when she saw the spider.

phó từ
  1. dã man, man rợ, độc ác
  2. gay gắt (phê bình...)