savagely
/'sævidʤli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dã man, man rợ, tàn bạo: Diễn tả hành động được thực hiện với sự tàn ác, hung bạo, thiếu văn minh hoặc nhân tính.
- Một cách gay gắt, ác liệt, mãnh liệt: Diễn tả sự phê bình, tấn công bằng lời nói hoặc một phản ứng mang tính chất cực kỳ mạnh mẽ và khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà độc tài đàn áp cuộc nổi dậy một cách dã man.)
- (Nhà phê bình gay gắt tấn công cuốn tiểu thuyết mới của tác giả.)
- (Con chó sủa dữ dội vào kẻ đột nhập.)
- (Cô ấy khóc một cách thảm thiết, choáng ngợp bởi nỗi đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn savagely on someone": quay ra tấn công ai đó một cách hung tợn (cả về thể xác lẫn lời nói).
- After the betrayal, he turned savagely on his former allies. (Sau sự phản bội, anh ta quay ra tấn công ác liệt những đồng minh cũ của mình.)
- Dùng để nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt hoặc tàn bạo của một hành động, thường trong văn chương hoặc báo chí.
- The storm beat savagely against the windows. (Cơn bão đập dữ dội vào các ô cửa sổ.)
Biến thể và từ liên quan
- Savage (tính từ): dã man, man rợ, tàn bạo; (danh từ) người man rợ.
- a savage attack (một cuộc tấn công tàn bạo)
- Savagery (danh từ): sự dã man, hành vi man rợ, tính tàn bạo.
- the savagery of war (sự tàn bạo của chiến tranh)
Từ đồng nghĩa
- Brutally: một cách tàn bạo, tàn nhẫn.
- Fiercely: một cách dữ dội, mãnh liệt.
- Viciously: một cách ác độc, hiểm ác.
- Violently: một cách bạo lực, dữ dội.
Từ trái nghĩa
- Gently: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
- Kindly: một cách tử tế, tốt bụng.
- Mildly: một cách ôn hòa, nhẹ nhàng.
phó từ
- dã man, man rợ, độc ác
- gay gắt (phê bình...)