saveloy
/'sævilɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xúc xích khô, xúc xích hun khói: Một loại xúc xích làm từ thịt lợn, đã được nấu chín, tẩm ướp nhiều gia vị và thường được hun khô để bảo quản. Nó có màu đỏ đặc trưng và thường được ăn lạnh hoặc hâm nóng lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He bought a saveloy from the butcher's shop. (Anh ấy đã mua một cây xúc xích khô từ cửa hàng thịt.)
- Saveloy and chips is a classic British takeaway meal. (Xúc xích khô và khoai tây chiên là một bữa ăn mang về kinh điển của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saveloy" thường được liên tưởng đến ẩm thực đường phố hoặc các cửa hàng đồ ăn nhanh truyền thống ở Anh, đặc biệt là khi kết hợp với khoai tây chiên (chips).
Biến thể và từ gần giống
- Sausage (n): Xúc xích nói chung.
- Pepperoni (n): Một loại xúc xích lên men, sấy khô của Ý, thường dùng trên pizza, có thể coi là tương tự về hình thức chế biến (khô, gia vị) nhưng khác về hương vị và xuất xứ.
Từ đồng nghĩa
- Seasoned pork sausage: Xúc xích lợn tẩm gia vị.
- Cured sausage: Xúc xích đã qua xử lý (muối, hun khói).