savoir-vivre

Học thuật
Thân thiện
savoir-vivre

Une personne montre son savoir-vivre en tenant la porte ouverte pour les autres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Phép lịch sự, cách cư xử lịch thiệp: Chỉ sự hiểu biết khả năng ứng xử một cách tinh tế, đúng mực trong xã hội, tuân theo các quy tắc ứng xử được chấp nhận.
    • Đạo xử thế (từ , nghĩa ): Cách sống, cách đối nhân xử thế khôn ngoan phải phép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a un grand savoir-vivre. (Anh ấy có phép lịch sự rất cao.)
    • Le savoir-vivre exige de la discrétion. (Phép lịch sự đòi hỏi sự kín đáo.)
    • Les règles du savoir-vivre varient selon les cultures. (Các quy tắc về phép lịch sự thay đổi tùy theo văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manquer de savoir-vivre": Thiếu phép lịch sự, thô lỗ.

    • Arriver en retard sans prévenir, c'est manquer de savoir-vivre. (Đến muộn không báo trướcthiếu phép lịch sự.)
  • "Guide de savoir-vivre": Sách hướng dẫn về phép xã giao, cư xử.

    • Elle a consulté un guide de savoir-vivre avant le dîner officiel. ( ấy đã tham khảo một cuốn sách hướng dẫn về phép xã giao trước bữa tiệc tối chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Savoir-faire (danh từ giống đực): Sự khéo léo, tài xoay xở; kỹ năng thực hành trong một lĩnh vực.

    • Il a le savoir-faire d'un artisan. (Anh ấy sự khéo léo của một người thợ thủ công.)
  • Bien-séance (danh từ giống cái): Phép lịch sự, sự đứng đắn (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào sự phù hợp với chuẩn mực).

  • Courtoisie (danh từ giống cái): Sự lịch sự, nhã nhặn.
Từ đồng nghĩa
  • Politesse: Sự lịch sự.
  • Éducation: Sự giáo dục, phép xã giao (theo nghĩa "avoir de l'éducation" - giáo dục).
  • Bonne manière: Cách cư xử tốt, tác phong đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ ghép cố định. Các cụm động từ thường được hình thành với động từ "avoir" hoặc các động từ khác.) - Avoir du savoir-vivre: Có phép lịch sự. - Il a beaucoup de savoir-vivre. (Anh ấy rất nhiều phép lịch sự.)

Thành ngữ liên quan
  • Le savoir-vivre n'est pas mort: Phép lịch sự không chếtnói vẫn còn quan trọng tồn tại).
    • Contrairement aux idées reçues, le savoir-vivre n'est pas mort. (Trái với những ý nghĩ thông thường, phép lịch sự không hề chết.)
savoir-vivre

Une personne montre son savoir-vivre en tenant la porte ouverte pour les autres.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. phép lịch sự
  2. (từ , nghĩa ) đạo xử thế