savonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động giặt, xả hoặc làm sạch bằng xà phòng: "savonnage" chỉ việc sử dụng xà phòng để làm sạch một vật gì đó, thường là quần áo, vải vóc hoặc các bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le savonnage des vêtements délicats doit se faire à la main. (Việc giặt bằng xà phòng cho quần áo mỏng manh nên được thực hiện bằng tay.)
- Avant le rinçage, le savonnage est une étape cruciale. (Trước khi xả nước, việc giặt bằng xà phòng là một bước quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"savonnage à la main": giặt tay bằng xà phòng.
- Pour préserver la laine, un savonnage à la main est recommandé. (Để bảo quản len, nên giặt tay bằng xà phòng.)
"savonnage en machine": giặt máy bằng xà phòng.
- Le savonnage en machine est plus pratique pour le linge de maison. (Giặt máy bằng xà phòng thì tiện lợi hơn cho đồ vải gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Savonner (động từ): giặt, xà phòng hóa, chà xát bằng xà phòng.
- Il faut savonner la tache avant de laver. (Cần phải chà xát vết bẩn bằng xà phòng trước khi giặt.)
Savon (danh từ): xà phòng.
- J'ai acheté un pain de savon de Marseille. (Tôi đã mua một bánh xà phòng Marseille.)
Từ đồng nghĩa
- Lavage au savon: giặt bằng xà phòng.
- Détergence (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): sự tẩy rửa, làm sạch.
danh từ giống đực
- sự giặt (bằng) xà phòng