savonnage

Học thuật
Thân thiện
savonnage

Une femme fait le savonnage d'un pull en laine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động giặt, xả hoặc làm sạch bằng phòng: "savonnage" chỉ việc sử dụng phòng để làm sạch một vật đó, thườngquần áo, vải vóc hoặc các bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le savonnage des vêtements délicats doit se faire à la main. (Việc giặt bằng phòng cho quần áo mỏng manh nên được thực hiện bằng tay.)
    • Avant le rinçage, le savonnage est une étape cruciale. (Trước khi xả nước, việc giặt bằng phòngmột bước quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "savonnage à la main": giặt tay bằng phòng.

    • Pour préserver la laine, un savonnage à la main est recommandé. (Để bảo quản len, nên giặt tay bằng phòng.)
  • "savonnage en machine": giặt máy bằng phòng.

    • Le savonnage en machine est plus pratique pour le linge de maison. (Giặt máy bằng phòng thì tiện lợi hơn cho đồ vải gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Savonner (động từ): giặt, phòng hóa, chà xát bằng phòng.

    • Il faut savonner la tache avant de laver. (Cần phải chà xát vết bẩn bằng phòng trước khi giặt.)
  • Savon (danh từ): phòng.

    • J'ai acheté un pain de savon de Marseille. (Tôi đã mua một bánh phòng Marseille.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavage au savon: giặt bằng phòng.
  • Détergence (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): sự tẩy rửa, làm sạch.
savonnage

Une femme fait le savonnage d'un pull en laine.

danh từ giống đực
  1. sự giặt (bằng) phòng