savonneux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất phòng, giống phòng: "savonneux" mô tả thứ đó đặc tính tương tự phòng, thườngcảm giác trơn, nhờn hoặc khả năng tạo bọt.
    • chứa phòng: "savonneux" cũng có thể chỉ một chất hoặc dung dịch chứa phòng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette eau est savonneuse. (Nước này tính chất phòng / Nước này nhờn như phòng.)
    • Après le lavage, la surface de la table est restée savonneuse. (Sau khi rửa, mặt bàn vẫn còn trơn như phòng.)
    • Une sensation savonneuse sur la peau. (Cảm giác nhờn nhờn như phòng trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau savonneuse": là một cụm danh từ cố định, chỉ nước chứa phòng hoặc tính chất của phòng.
    • Il faut rincer abondamment à l'eau claire pour éliminer toute trace d'eau savonneuse. (Cần xả kỹ bằng nước sạch để loại bỏ mọi vết nước phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Savon (danh từ): phòng.
    • un morceau de savon (một bánh phòng).
  • Savonner (động từ): xát phòng, rửa bằng phòng.
    • savonner un vêtement (xát phòng lên quần áo).
  • Savonnage (danh từ): hành động xát phòng, giặt bằng phòng.
  • Savonnette (danh từ): bánh phòng nhỏ (thường dùng để rửa tay, mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Gras (adj): nhờn, mỡ (chỉ cảm giác tương tự, nhưng không nhất thiết liên quan đến phòng).
  • Saponacé (adj): (thuộc về) phòng, tính phòng (từ chuyên môn hơn, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
Lưu ý

Từ "savonneux" chủ yếu được sử dụng như một tính từ mô tả cảm giác hoặc đặc tính vật lý. không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến khác.

tính từ
  1. xem savon
    • Eau savonneuse
      nước phòng