savonneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất xà phòng, giống xà phòng: "savonneux" mô tả thứ gì đó có đặc tính tương tự xà phòng, thường là cảm giác trơn, nhờn hoặc có khả năng tạo bọt.
- Có chứa xà phòng: "savonneux" cũng có thể chỉ một chất hoặc dung dịch có chứa xà phòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette eau est savonneuse. (Nước này có tính chất xà phòng / Nước này nhờn như có xà phòng.)
- Après le lavage, la surface de la table est restée savonneuse. (Sau khi rửa, mặt bàn vẫn còn trơn như có xà phòng.)
- Une sensation savonneuse sur la peau. (Cảm giác nhờn nhờn như xà phòng trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eau savonneuse": là một cụm danh từ cố định, chỉ nước có chứa xà phòng hoặc có tính chất của xà phòng.
- Il faut rincer abondamment à l'eau claire pour éliminer toute trace d'eau savonneuse. (Cần xả kỹ bằng nước sạch để loại bỏ mọi vết nước xà phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Savon (danh từ): xà phòng.
- un morceau de savon (một bánh xà phòng).
- Savonner (động từ): xát xà phòng, rửa bằng xà phòng.
- savonner un vêtement (xát xà phòng lên quần áo).
- Savonnage (danh từ): hành động xát xà phòng, giặt bằng xà phòng.
- Savonnette (danh từ): bánh xà phòng nhỏ (thường dùng để rửa tay, mặt).
Từ đồng nghĩa
- Gras (adj): nhờn, mỡ (chỉ cảm giác tương tự, nhưng không nhất thiết liên quan đến xà phòng).
- Saponacé (adj): (thuộc về) xà phòng, có tính xà phòng (từ chuyên môn hơn, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
Lưu ý
Từ "savonneux" chủ yếu được sử dụng như một tính từ mô tả cảm giác hoặc đặc tính vật lý. Nó không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến khác.
tính từ
- xem savon
- Eau savonneusenước xà phòng