saw-blade

/'sɔ:bleid/
Học thuật
Thân thiện
saw-blade

A carpenter carefully changes the saw-blade on his circular saw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi cưa: Phần kim loại răng cưa của một cái cưa, dùng để cắt các vật liệu như gỗ, kim loại hoặc nhựa. Đây bộ phận chính thực hiện việc cắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The saw-blade is dull and needs to be sharpened. (Lưỡi cưa đã cùn cần được mài sắc.)
    • Always wear safety goggles when changing a saw-blade. (Luôn đeo kính bảo hộ khi thay lưỡi cưa.)
    • This saw-blade is designed for cutting metal. (Lưỡi cưa này được thiết kế để cắt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circular saw-blade": lưỡi cưa tròn, thường dùng cho máy cưa đĩa.

    • He installed a new circular saw-blade on his table saw. (Anh ấy lắp một lưỡi cưa tròn mới vào máy cưa bàn của mình.)
  • "Band saw-blade": lưỡi cưa dạng dây đai, dùng cho máy cưa vòng.

    • The band saw-blade snapped under too much pressure. (Lưỡi cưa vòng đã đứt dưới áp lực quá lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saw (n): cái cưa (chỉ toàn bộ công cụ, bao gồm cả lưỡi tay cầm).

    • He used a hand saw to cut the plank. (Anh ấy dùng một cái cưa tay để cắt tấm ván.)
  • Blade (n): lưỡi (nói chung cho các công cụ như dao, kéo, cưa).

    • The blade of the knife is very sharp. (Lưỡi dao rất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Saw blade (cách viết khác, cùng nghĩa): lưỡi cưa.
  • Cutting blade: lưỡi cắt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ lưỡi của các công cụ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "saw-blade").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saw-blade").

saw-blade

A carpenter carefully changes the saw-blade on his circular saw.

danh từ
  1. lưỡi cưa