saw-doctor
/'sɔ:,dɔktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy cắt răng cưa: Một loại máy móc hoặc thiết bị chuyên dụng dùng để cắt, mài hoặc tạo hình các răng trên lưỡi cưa, giúp lưỡi cưa trở nên sắc bén và hiệu quả trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory uses a modern saw-doctor to maintain all its band saws. (Nhà máy sử dụng một máy cắt răng cưa hiện đại để bảo dưỡng tất cả các lưỡi cưa vòng của họ.)
- A skilled worker operated the saw-doctor to sharpen the teeth of the circular saw. (Một công nhân lành nghề vận hành máy cắt răng cưa để mài sắc các răng của lưỡi cưa tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send a saw to the saw-doctor": mang một lưỡi cưa đi đến máy cắt răng cưa (để sửa chữa, mài sắc).
- This saw is blunt; we need to send it to the saw-doctor. (Lưỡi cưa này đã cùn; chúng ta cần mang nó đến máy cắt răng cưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Saw sharpener (n): máy mài cưa, người mài cưa. (Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "saw-doctor").
- Saw filer (n): thợ mài cưa, máy mài cưa.
Từ đồng nghĩa
- Saw sharpening machine: máy mài cưa.
- Saw maintenance equipment: thiết bị bảo dưỡng cưa.
danh từ
- máy cắt răng cưa