saw-edged
/'sɔ:'edʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có răng cưa: Mô tả một vật có cạnh hoặc mép được tạo thành từ một chuỗi các điểm nhọn hoặc răng nhỏ liên tiếp, giống như lưỡi của một cái cưa.
- Hình răng cưa: Mô tả đường viền, hình dạng hoặc cấu trúc có các khía nhọn lặp lại, tạo thành một đường gợn sóng không đều với các đỉnh nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf has a saw-edged margin. (Chiếc lá có mép hình răng cưa.)
- He used a saw-edged knife for cutting the bread. (Anh ấy đã dùng một con dao có răng cưa để cắt bánh mì.)
- The ancient weapon had a saw-edged blade. (Vũ khí cổ xưa có lưỡi hình răng cưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Mô tả trong tự nhiên: Thường dùng để mô tả đặc điểm của thực vật (như mép lá) hoặc một số bộ phận cơ thể động vật.
- Botanists study plants with saw-edged leaves. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những cây có lá mép hình răng cưa.)
Mô tả trong chế tạo: Dùng để mô tả dụng cụ, vũ khí hoặc bộ phận máy móc được thiết kế có răng cưa để cắt hoặc xẻ hiệu quả hơn.
- The saw-edged design of the tool provides a better grip. (Thiết kế có răng cưa của dụng cụ này tạo độ bám tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Serrated (adj): Có răng cưa (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong kỹ thuật và đời sống).
- Toothed (adj): Có răng, có khía (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các khía không nhọn).
- Jagged (adj): Lởm chởm, có nhiều mấu nhọn không đều (nhấn mạnh sự sắc nhọn và không bằng phẳng, có thể không theo dạng răng cưa đều).
Từ đồng nghĩa
- Serrated: có răng cưa.
- Notched: có khía, có rãnh.
- Indented: khía lõm, có mép lõm vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "saw-edged").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "saw-edged").
tính từ
- có răng cưa
- hình răng cưa