saw-frame
/'sɔ:freim/ Cách viết khác : (saw-gate) /'sɔ:geit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung cưa: Một khung cứng, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được dùng để căng và giữ chặt lưỡi cưa, giúp cho việc cưa trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Đây là bộ phận chính của một cái cưa tay truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter tightened the blade in the saw-frame before starting his work. (Người thợ mộc siết chặt lưỡi cưa trong khung cưa trước khi bắt đầu công việc.)
- An old saw-frame hung on the wall of the workshop. (Một cái khung cưa cũ treo trên tường xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To adjust the saw-frame": Điều chỉnh khung cưa.
- You need to adjust the saw-frame to fit the different blade sizes. (Bạn cần điều chỉnh khung cưa để vừa với các kích cỡ lưỡi cưa khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Saw-gate (danh từ): Một cách gọi khác của "saw-frame", cùng nghĩa là khung cưa.
- Frame saw (danh từ): Cưa khung, là tên gọi chung cho loại cưa có cấu tạo từ một khung và lưỡi cưa.
Từ đồng nghĩa
- Saw bow: Cung cưa (một loại khung cưa có hình dáng giống cái cung).
- Saw stretcher: Thanh căng cưa (một bộ phận của khung cưa).
Lưu ý
- "Saw-frame" là một danh từ ghép, chỉ một công cụ cụ thể. Nó không phải là một cụm động từ (phrasal verb) và cũng không có thành ngữ liên quan trực tiếp.