saw-gin

/'sɔ:dʤin/
Học thuật
Thân thiện
saw-gin

A worker operates a saw-gin to separate cotton fibers from seeds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tuốt hạt bông lưỡi răng cưa: Một loại máy nông nghiệp được sử dụng để tách hạt bông ra khỏi sợi bông, chế hoạt động dựa trên các lưỡi kim loại hình răng cưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the saw-gin revolutionized cotton processing. (Việc phát minh ra máy tuốt hạt bông lưỡi răng cưa đã cách mạng hóa quy trình xử lý bông.)
    • This old saw-gin is now displayed in the agricultural museum. (Chiếc máy tuốt hạt bông lưỡi răng cưa này hiện được trưng bày trong bảo tàng nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, công nghiệp nông nghiệp để mô tả một công nghệ cụ thể trong ngành sản xuất bông.
Biến thể từ gần giống
  • Cotton gin (n): Máy tuốt hạt bông (tên gọi chung, có thể chỉ nhiều loại máy khác nhau, bao gồm cả "saw-gin").
  • Saw (n): Lưỡi cưa, răng cưa ( bộ phận chính tạo nên chế hoạt động của máy "saw-gin").
Từ đồng nghĩa
  • Cotton gin: Máy tuốt hạt bông (từ đồng nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Saw-gin" một từ ghép cụ thể chuyên ngành. Từ "gin" ở đây viết tắt của "engine" (động cơ, máy móc), không liên quan đến nghĩa một loại rượu.
saw-gin

A worker operates a saw-gin to separate cotton fibers from seeds.

danh từ
  1. máy tuốt hạt bông lưỡi răng cưa