saw-pit
/'sɔ:pit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hố thợ xẻ: Một hố hoặc hầm được đào dưới một khúc gỗ lớn, nơi một người thợ xẻ (người ở dưới hố) đứng để cưa khúc gỗ cùng với một người thợ khác đứng trên mặt đất. Đây là phương pháp cưa gỗ thủ công truyền thống trước khi có máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old timber was cut in a saw-pit. (Khúc gỗ cổ thụ đã được cưa trong một hố thợ xẻ.)
- Before the invention of the sawmill, the saw-pit was a common sight in logging areas. (Trước khi có máy cưa xưởng, hố thợ xẻ là cảnh tượng phổ biến ở các khu vực khai thác gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in the saw-pit": làm việc trong hố thợ xẻ (chỉ công việc nặng nhọc, truyền thống).
- His grandfather used to work in the saw-pit, a very tiring job. (Ông của anh ấy từng làm việc trong hố thợ xẻ, một công việc rất mệt nhọc.)
Biến thể và từ gần giống
Sawyer (n): thợ xẻ gỗ.
- The sawyer in the pit got covered in sawdust. (Người thợ xẻ trong hố bị phủ đầy mùn cưa.)
Pit-saw (n): loại cưa dài dùng trong hố thợ xẻ.
- They used a pit-saw to cut the massive log. (Họ đã dùng một cây cưa hố để cưa khúc gỗ khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Timber pit: hố cưa gỗ (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "saw-pit" vì đây là một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saw-pit".
danh từ
- hố thợ xẻ