saw-tones

/'sɔ:tounz/
Học thuật
Thân thiện
saw-tones

A teacher speaks in saw-tones to quiet the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Giọng nói rít lên, giọng nói the thé chói tai: "saw-tones" dùng để chỉ một kiểu giọng nói âm sắc cao, sắc, khó chịu, giống như tiếng rít của lưỡi cưa (saw) khi cắt gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her constant complaints were delivered in harsh saw-tones. (Những lời phàn nàn liên tục của ấy được thốt ra bằng một giọng rít lên khó chịu.)
    • The teacher's voice rose to piercing saw-tones when the class became too noisy. (Giọng của giáo viên vút lên thành những âm điệu the thé chói tai khi lớp học trở nên quá ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak/utter in saw-tones": nói bằng giọng rít lên, thốt ra bằng giọng the thé.
    • He was so angry that he began to speak in saw-tones. (Anh ta tức giận đến mức bắt đầu nói bằng giọng rít lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Saw-toothed (adj): răng cưa (nghĩa đen, dùng để mô tả hình dạng).
    • A saw-toothed edge. (Một cạnh hình răng cưa.)
  • Shrill (adj): the thé, chói tai (tính từ mô tả âm thanh tương tự).
    • A shrill voice. (Một giọng nói the thé.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrill tones: những âm điệu the thé.
  • Screeching voice: giọng nói chói tai, rít lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "saw-tones")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saw-tones")

saw-tones

A teacher speaks in saw-tones to quiet the classroom.

danh từ số nhiều
  1. giọng nói rít lên
    • to speak (utter) in saw-tones
      nói giọng rít lên