saw-tooth
/'sɔ:tu:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Răng cưa: Hình dạng hoặc cấu trúc có các đỉnh nhọn và sắc, lặp đi lặp lại giống như răng của một lưỡi cưa. Thường dùng để mô tả hình dạng, đường viền hoặc biểu đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mountain range had a distinct saw-tooth profile against the sky. (Dãy núi có đường viền hình răng cưa rõ nét in lên bầu trời.)
- The graph showed a saw-tooth pattern, indicating rapid fluctuations. (Biểu đồ cho thấy một kiểu hình răng cưa, biểu thị sự dao động nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saw-tooth roof": Mái nhà có hình dạng răng cưa, thường gặp trong các nhà xưởng công nghiệp để lấy ánh sáng tự nhiên.
- The old factory was recognizable by its distinctive saw-tooth roof. (Nhà máy cũ có thể nhận ra nhờ mái nhà hình răng cưa đặc trưng của nó.)
"Saw-tooth waveform": Dạng sóng răng cưa, một loại tín hiệu điện tử hoặc âm thanh có hình dạng đặc biệt.
- The synthesizer can generate a pure saw-tooth waveform. (Máy tổng hợp âm có thể tạo ra một dạng sóng răng cưa thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
Saw-toothed (tính từ): Có hình răng cưa.
- The saw-toothed edge of the leaf is very sharp. (Đường viền hình răng cưa của chiếc lá rất sắc.)
Serrated (tính từ): Có răng cưa, được khía răng cưa (thường dùng cho lưỡi dao, dụng cụ).
- A serrated knife is better for cutting bread. (Một con dao có răng cưa thì tốt hơn để cắt bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
- Zigzag: Hình zíc-zắc, đường gấp khúc (có thể không sắc nhọn như răng cưa).
- Jagged: Lởm chởm, có nhiều cạnh sắc nhọn không đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'saw-tooth')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'saw-tooth')