sawbones

/'sɔ:bounz/
Học thuật
Thân thiện
sawbones

The sawbones carefully examined the X-ray before the operation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Bác sĩ phẫu thuật: Một từ lóng, thường mang sắc thái hơi thô mộc hoặc hài hước, dùng để chỉ bác sĩ thực hiện các ca phẫu thuật, đặc biệt phẫu thuật liên quan đến cưa xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the accident, they rushed him to the sawbones. (Sau vụ tai nạn, họ đưa anh ta đến gặp bác sĩ phẫu thuật ngay.)
    • The old soldier joked that the army sawbones had fixed him up good. (Người lính già đùa rằng bác sĩ phẫu thuật quân đội đã sửa chữa cho ông ta rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức, trong các cuộc trò chuyện thân mật, tiểu thuyết, hoặc phim ảnh (đặc biệt thể loại phương Tây hoặc lịch sử) để tạo cảm giác chân thực, đôi khi hơi thô ráp.
    • In the old western, the town's only sawbones was a busy man. (Trong bộ phim miền Tây , bác sĩ phẫu thuật duy nhất của thị trấn một người rất bận rộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgeon (n): Bác sĩ phẫu thuật. Đây từ tiêu chuẩn, trang trọng phổ biến hơn nhiều so với "sawbones".
  • Doc (n, từ lóng): Bác sĩ nói chung.
  • Medic (n): Nhân viên y tế, thường dùng trong quân đội.
Từ đồng nghĩa
  • Surgeon: Bác sĩ phẫu thuật (từ trang trọng).
  • Operating doctor: Bác sĩ mổ.
Lưu ý sử dụng
  • "Sawbones" từ lóng (slang). không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi nói chuyện trực tiếp với một bác sĩ phẫu thuật.
  • Sắc thái của từ có thể từ hài hước, thân mật đến hơi thiếu tôn trọng, tùy ngữ cảnh. Người học nên thận trọng khi sử dụng.
sawbones

The sawbones carefully examined the X-ray before the operation.

danh từ
  1. (từ lóng) thầy thuốc mổ xẻ, nhà phẫu thuật

Từ đồng nghĩa