sawdust
/'sɔ:dʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùn cưa: Những hạt nhỏ, mịn, dạng bột hoặc vụn của gỗ, được tạo ra từ quá trình cưa, xẻ hoặc mài gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc quét mùn cưa trên sàn xưởng.)
- Sawdust is often used as bedding for animals or to absorb spills. (Mùn cưa thường được dùng làm lót chuồng cho động vật hoặc để thấm chất lỏng bị đổ.)
- The smell of fresh sawdust filled the air in the woodshop. (Mùi mùn cưa tươi phảng phất trong không khí của cửa hàng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to let the sawdust out of somebody": (thành ngữ, nghĩa bóng) vạch trần tính khoác lác của ai, vạch rõ bản chất trống rỗng của ai, lật tẩy ai.
- The journalist's investigation finally let the sawdust out of the corrupt official. (Cuộc điều tra của nhà báo cuối cùng đã lật tẩy viên quan tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wood shavings (n): Dăm bào, phoi bào (thường là những mảnh gỗ dài và mỏng hơn so với mùn cưa).
- Wood chips (n): Mảnh gỗ, dăm gỗ (thường là những mảnh gỗ nhỏ, cứng).
Từ đồng nghĩa
- Wood powder: Bột gỗ (nhấn mạnh vào độ mịn như bột).
- Wood waste: Phế phẩm gỗ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả mùn cưa).
danh từ
- mùn cưa
Idioms
- to let the sawdust out of somebody(nghĩa bóng) vạch trần tính khoát lác của ai, vạch rõ bản chất trống rỗng của ai, lật tẩy ai