sawfish

/'sɔ:fiʃ/
Học thuật
Thân thiện
sawfish

A sawfish swims through a clear ocean near a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá đao: Một loài thuộc bộ Cá đuối, đặc điểm nổi bật phần mõm dài, dẹt với các răng nhọn mọc ra hai bên, trông giống như một lưỡi cưa. Chúng sử dụng "cưa" này để tìm kiếm làm liệt con mồi dưới đáy biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sawfish uses its long snout to detect and stun small fish. (Cá đao sử dụng chiếc mõm dài của để phát hiện làm choáng những con nhỏ.)
    • Sawfish are an endangered species due to habitat loss and accidental fishing. (Cá đao một loài nguy tuyệt chủng do mất môi trường sống bị đánh bắt không chủ ý.)
    • We saw a sawfish at the aquarium; its saw-like rostrum was fascinating. (Chúng tôi đã thấy một con cá đao ở thủy cung; chiếc mõm hình lưỡi cưa của thật hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sawfish rostrum": chỉ phần mõm hình lưỡi cưa đặc trưng của cá đao, thường được nghiên cứu trong ngành sinh học biển.
    • The sawfish's rostrum is covered with electroreceptors to sense prey. (Mõm của cá đao được bao phủ bởi các thụ thể điện để cảm nhận con mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sawshark (n): cá mập cưa. Một loài khác cũng mõm hình lưỡi cưa nhưng thuộc nhóm cá mập, không phải cá đuối.
  • Rostrum (n): mõm, phần mũi kéo dài. Thuật ngữ sinh học chỉ phần mõm dài của một số động vật.
Từ đồng nghĩa
  • cưa: Một tên gọi khác dựa trên hình dáng đặc trưng.
  • Cá đao răng nhọn: Tên gọi đầy đủ mô tả chi tiết hơn.
Thông tin thêm
  • Phân loại: Sawfish thuộc họ Pristidae. Chúng không phải cá mập thuộc nhóm cá đuối (rays), sống chủ yếuvùng nước nông ven biển, cửa sông.
  • Mối đe dọa: Tất cả các loài cá đao đều đang bị đe dọa nghiêm trọng. "Cưa" của chúng dễ bị mắc vào lưới đánh cá, môi trường sống của chúng đang bị thu hẹp.
sawfish

A sawfish swims through a clear ocean near a coral reef.

danh từ
  1. (động vật học) cá đao răng nhọn

Từ có nhắc đến "sawfish"