sawmill

/'sɔ:mil/
Học thuật
Thân thiện
sawmill

A large sawmill processes logs into planks near a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy cưa: Một nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi các khúc gỗ (gỗ tròn) được cắt xẻ thành các tấm ván, dầm gỗ hoặc các sản phẩm gỗ xẻ khác.
    • Máy cưa lớn: Một loại máy công nghiệp cỡ lớn, thường lưỡi cưa dạng đĩa hoặc dạng băng, được sử dụng để cưa xẻ gỗ trong nhà máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sawmill by the river has been converted into a museum. (Nhà máy cưa bên bờ sông đã được cải tạo thành một bảo tàng.)
    • They transported the logs to the sawmill for processing. (Họ vận chuyển những khúc gỗ đến nhà máy cưa để xử lý.)
    • The new sawmill can process hundreds of logs per day. (Máy cưa lớn mới có thể xử lý hàng trăm khúc gỗ mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work at/run a sawmill": Làm việc tại/điều hành một nhà máy cưa.
    • His grandfather used to run a sawmill in the mountains. (Ông của anh ấy từng điều hành một nhà máy cưa trên núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sawmill worker (n): Công nhân nhà máy cưa.
  • Sawmill industry (n): Ngành công nghiệp xẻ gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Timber mill (n): Nhà máy xẻ gỗ.
  • Lumber mill (n): Nhà máy cưa xẻ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
sawmill

A large sawmill processes logs into planks near a forest.

danh từ
  1. nhà máy cưa
  2. máy cưa lớn