sawmill
/'sɔ:mil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy cưa: Một nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi các khúc gỗ (gỗ tròn) được cắt xẻ thành các tấm ván, dầm gỗ hoặc các sản phẩm gỗ xẻ khác.
- Máy cưa lớn: Một loại máy công nghiệp cỡ lớn, thường có lưỡi cưa dạng đĩa hoặc dạng băng, được sử dụng để cưa xẻ gỗ trong nhà máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sawmill by the river has been converted into a museum. (Nhà máy cưa cũ bên bờ sông đã được cải tạo thành một bảo tàng.)
- They transported the logs to the sawmill for processing. (Họ vận chuyển những khúc gỗ đến nhà máy cưa để xử lý.)
- The new sawmill can process hundreds of logs per day. (Máy cưa lớn mới có thể xử lý hàng trăm khúc gỗ mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work at/run a sawmill": Làm việc tại/điều hành một nhà máy cưa.
- His grandfather used to run a sawmill in the mountains. (Ông của anh ấy từng điều hành một nhà máy cưa trên núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sawmill worker (n): Công nhân nhà máy cưa.
- Sawmill industry (n): Ngành công nghiệp xẻ gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Timber mill (n): Nhà máy xẻ gỗ.
- Lumber mill (n): Nhà máy cưa xẻ (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
danh từ
- nhà máy cưa
- máy cưa lớn