saxatile
/'sækwətil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống trên đá, mọc trên đá: Dùng để mô tả các loài động vật hoặc thực vật có môi trường sống chủ yếu là trên các tảng đá, vách đá hoặc trong các khe đá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une plante saxatile pousse dans les fissures des rochers. (Một loài thực vật sống trên đá mọc trong các kẽ nứt của tảng đá.)
- Le lézard est un animal saxatile. (Con thằn lằn là một loài động vật sống trên đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học và phân loại học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân loại sinh vật dựa trên môi trường sống đặc trưng của chúng.
- La flore saxatile des montagnes est très particulière. (Hệ thực vật sống trên đá của vùng núi rất đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Saxicole (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sinh vật sống trên hoặc giữa các tảng đá. Đây là từ đồng nghĩa chính của "saxatile".
- Rupicole (tính từ): Chỉ sinh vật sống trên các vách đá hoặc vách núi đá, nghĩa hẹp hơn một chút so với "saxatile".
- Pétricole (tính từ): Chỉ sinh vật sống trên hoặc trong đá, thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Saxicole: Sống trên đá.
- Rupicole: Sống trên vách đá.
- Lithophyte (danh từ, chỉ thực vật): Thực vật sống trên đá.