saxophone

/'sæksəfoun/
Học thuật
Thân thiện
saxophone

Le musicien joue du saxophone dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xăcxô: Một nhạc cụ hơi bằng kim loại, thường thân hình chữ U cong một miệng thổi với dăm đơn. thuộc họ kèn gỗ mặc dù được làm bằng đồng thau.
    • Kèn saxophone: Tên gọi phổ biến khác của nhạc cụ này trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il joue du saxophone dans un groupe de jazz. (Anh ấy chơi kèn saxophone trong một ban nhạc jazz.)
    • Le son du saxophone est très expressif. (Âm thanh của kèn saxophone rất truyền cảm.)
    • Elle a acheté un saxophone alto. ( ấy đã mua một cây kèn saxophone alto.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dingue de saxophone": say mê, cuồng nhiệt với kèn saxophone.
    • Depuis qu'il a écouté John Coltrane, il est dingue de saxophone. (Kể từ khi nghe John Coltrane, anh ta say mê kèn saxophone.)
  • "Un solo de saxophone": đoạn độc tấu saxophone.
    • Le solo de saxophone dans cette chanson est magnifique. (Đoạn độc tấu saxophone trong bài hát này thật tuyệt vời.)
Biến thể từ liên quan
  • Saxophoniste (danh từ): Người chơi kèn saxophone.
    • Son rêve est de devenir un grand saxophoniste. (Ước mơ của anh ấytrở thành một nghệ sĩ saxophone lớn.)
  • Saxo (danh từ, viết tắt thông tục): Cách gọi tắt thân mật của "saxophone".
    • Il traîne toujours son saxo partout. (Anh ta lúc nào cũng mang cây kèn saxo theo khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên nhạc cụ này. Có thể mô tảun instrument à vent (một nhạc cụ hơi) hoặc un instrument à anche simple (một nhạc cụ dăm đơn).
Các cụm từ liên quan
  • Jouer du saxophone: Chơi kèn saxophone.
    • Il a appris à jouer du saxophone à l'école de musique. (Anh ấy đã học chơi kèn saxophonetrường âm nhạc.)
  • Un coup de saxophone: Một hồi/kèo saxophone (cách diễn đạt thân mật).
    • Il nous a sorti un superbe coup de saxophone. (Anh ấy đã thể hiện một hồi saxophone tuyệt vời cho chúng tôi nghe.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "saxophone". Tuy nhiên, nhạc cụ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về nhạc jazz, nhạc blues hoặc cảm xúc sâu lắng.
    • La mélancolie d'un saxophone dans la nuit. (Nỗi u sầu của tiếng kèn saxophone trong đêm.)
saxophone

Le musicien joue du saxophone dans un parc.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) xăcxo (nhạc khí)