saxophonist
/'sæksəfənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi kèn saxophone: Một nhạc công chuyên chơi nhạc cụ kèn saxophone.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- John Coltrane is one of the most famous jazz saxophonists. (John Coltrane là một trong những người chơi kèn saxophone nhạc jazz nổi tiếng nhất.)
- The band is looking for a talented saxophonist to join them. (Ban nhạc đang tìm một người chơi kèn saxophone tài năng để gia nhập.)
- She has been a professional saxophonist for over twenty years. (Cô ấy đã là một người chơi kèn saxophone chuyên nghiệp trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh âm nhạc cụ thể để chỉ phong cách hoặc vai trò, ví dụ: (người chơi kèn saxophone nhạc bebop), (người chơi kèn saxophone chính), (người chơi kèn saxophone thu âm chuyên nghiệp cho các dự án khác nhau).
Biến thể và từ gần giống
- Saxophone (danh từ): kèn saxophone, tên của nhạc cụ.
- Sax (danh từ, cách nói thân mật, rút gọn): kèn saxophone.
Từ đồng nghĩa
- Sax player (danh từ): người chơi kèn saxophone (cách nói thông tục, thường dùng trong giao tiếp).
danh từ
- (âm nhạc) người thổi Xacxô