saxtuba
/'sækstju:bə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Saxtuba: Một nhạc cụ bằng đồng thuộc bộ hơi, có hình dáng và kích thước lớn, kết hợp các đặc điểm của kèn tuba và saxophone. Nó là một nhạc cụ hiếm gặp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The saxtuba is a rare brass instrument invented in the 19th century. (Saxtuba là một nhạc cụ bằng đồng hiếm được phát minh vào thế kỷ 19.)
- The museum's collection includes an original saxtuba. (Bộ sưu tập của viện bảo tàng có một cây saxtuba nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the saxtuba": chơi nhạc cụ saxtuba.
- Very few musicians know how to play the saxtuba today. (Rất ít nhạc sĩ ngày nay biết chơi saxtuba.)
Biến thể và từ gần giống
- Saxhorn (n): Sacxoc, một họ nhạc cụ bằng đồng khác có liên quan.
- Tuba (n): Tuba, một nhạc cụ bằng đồng có âm vực trầm.
- Saxophone (n): Saxophone, một nhạc cụ bằng đồng thuộc bộ hơi gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Brass instrument: nhạc cụ bằng đồng/kèn đồng (nghĩa rộng, chỉ chung loại nhạc cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chỉ nhạc cụ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ
- (âm nhạc) Xactuba (nhạc khí)