saying-lesson

/'seiiɳ,lesn/
Học thuật
Thân thiện
saying-lesson

A child recites a saying-lesson in front of the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài học thuộc lòng: Một bài học, thường một câu nói, câu châm ngôn hoặc đoạn văn ngắn, được yêu cầu học sinh ghi nhớ đọc lại một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher gave us a new saying-lesson about honesty to memorize. ( giáo giao cho chúng tôi một bài học thuộc lòng mới về lòng trung thực để ghi nhớ.)
    • Reciting the saying-lesson perfectly was part of the oral exam. (Việc đọc thuộc lòng bài học một cách hoàn hảo một phần của bài thi vấn đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assign a saying-lesson": giao một bài học thuộc lòng.
    • The old-fashioned method was to assign a saying-lesson every Friday. (Phương pháp giao một bài học thuộc lòng vào mỗi thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Recitation (n): sự đọc thuộc lòng, bài đọc thuộc lòng.

    • The recitation of poems was common in class. (Việc đọc thuộc lòng các bài thơ rất phổ biến trong lớp học.)
  • Memorization (n): sự ghi nhớ, học thuộc lòng.

    • Memorization of facts is just one part of learning. (Việc ghi nhớ các dữ kiện chỉ một phần của học tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Memory work: bài học thuộc lòng.
  • Lesson to be memorized: bài học cần được ghi nhớ.
Lưu ý
  • Từ ghép: "Saying-lesson" một từ ghép , ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Các cách diễn đạt như "a lesson to memorize" hoặc "a memorization task" thường phổ biến hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc ngữ cảnh mang tính lịch sử, mô tả phương pháp giáo dục truyền thống.
saying-lesson

A child recites a saying-lesson in front of the class.

danh từ
  1. bài học thuộc lòng