scabbily
/'skæbili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hèn hạ, một cách đê tiện: Diễn tả hành động được thực hiện với sự thấp kém, bần tiện về đạo đức hoặc phẩm giá; một cách đáng khinh, thiếu sự tử tế hoặc công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He treated his employees scabbily, paying them late and ignoring their complaints. (Anh ta đối xử với nhân viên một cách hèn hạ, trả lương trễ và phớt lờ những lời phàn nàn của họ.)
- She felt scabbily dressed compared to the other guests at the gala. (Cô ấy cảm thấy mình ăn mặc một cách bần tiện so với các vị khách khác tại buổi dạ tiệc.)
- It was scabbily done of him to take credit for his colleague's work. (Anh ta đã hành động một cách đê tiện khi nhận công lao cho việc làm của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act scabbily": hành xử một cách hèn hạ/ti tiện.
- Despite his wealth, he often acts scabbily towards those in need. (Bất chấp sự giàu có, anh ta thường hành xử một cách hèn hạ với những người khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Scabby (tính từ): có vảy, ghẻ lở (nghĩa đen); hèn hạ, đáng khinh (nghĩa bóng, ít dùng hơn).
- a scabby wound (một vết thương đóng vảy)
- a scabby trick (một trò lừa đê tiện - cách dùng không trang trọng)
Scab (danh từ): vảy (ở vết thương); kẻ phá hoại cuộc đình công (nghĩa bóng, mang tính xúc phạm).
Từ đồng nghĩa
- Despicably: một cách đáng khinh, đê tiện.
- Contemptibly: một cách đáng khinh bỉ.
- Shabbily: một cách tồi tàn, bần tiện (thường về ngoại hình hoặc đối xử).
- Meanly: một cách hèn hạ, bần tiện, keo kiệt.
Từ trái nghĩa
- Nobly: một cách cao thượng.
- Honorably: một cách đáng kính, danh dự.
- Generously: một cách hào phóng, rộng lượng.
- Decently: một cách tử tế, đàng hoàng.
phó từ
- hèn hạ, đê tiện