scabieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bệnh ghẻ: Mô tả một cái gì đó có liên quan đến hoặc đặc trưng cho bệnh ghẻ, một bệnh ngoài da do ký sinh trùng gây ra.
- Giống như ghẻ: Có thể dùng để mô tả một tổn thương da hoặc phát ban có hình dạng hoặc đặc điểm tương tự như bệnh ghẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La lésion présentait un aspect scabieux. (Tổn thương có biểu hiện giống như ghẻ.)
- Le médecin a diagnostiqué une affection scabieuse. (Bác sĩ đã chẩn đoán một bệnh lý thuộc về ghẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "éruption scabieuse": Ban ghẻ. Đây là một thuật ngữ y học cụ thể.
- Le patient a été hospitalisé pour une éruption scabieuse sévère. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì một ban ghẻ nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Gale (danh từ giống cái): Bệnh ghẻ. Đây là danh từ chỉ chính căn bệnh.
- La gale est une maladie contagieuse. (Bệnh ghẻ là một bệnh truyền nhiễm.)
Scabiosité (danh từ giống cái): Tình trạng mắc bệnh ghẻ hoặc có đặc điểm của ghẻ.
- La scabiosité de la plaie nécessite un traitement spécifique. (Tình trạng giống ghẻ của vết thương đòi hỏi một phương pháp điều trị đặc hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Galeux/euse (tính từ): Mắc bệnh ghẻ, có ghẻ. Từ này thường dùng trực tiếp để mô tả người hoặc động vật bị bệnh.
- Un chien galeux (Một con chó bị ghẻ).
tính từ
- (thuộc) ghẻ
- éruption scabieuse(y học) ban ghẻ