scabieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bệnh ghẻ: Mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc đặc trưng cho bệnh ghẻ, một bệnh ngoài da do ký sinh trùng gây ra.
    • Giống như ghẻ: Có thể dùng để mô tả một tổn thương da hoặc phát ban hình dạng hoặc đặc điểm tương tự như bệnh ghẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La lésion présentait un aspect scabieux. (Tổn thương biểu hiện giống như ghẻ.)
    • Le médecin a diagnostiqué une affection scabieuse. (Bác sĩ đã chẩn đoán một bệnhthuộc về ghẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "éruption scabieuse": Ban ghẻ. Đâymột thuật ngữ y học cụ thể.
    • Le patient a été hospitalisé pour une éruption scabieuse sévère. (Bệnh nhân đã được nhập viện một ban ghẻ nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gale (danh từ giống cái): Bệnh ghẻ. Đâydanh từ chỉ chính căn bệnh.

    • La gale est une maladie contagieuse. (Bệnh ghẻmột bệnh truyền nhiễm.)
  • Scabiosité (danh từ giống cái): Tình trạng mắc bệnh ghẻ hoặc đặc điểm của ghẻ.

    • La scabiosité de la plaie nécessite un traitement spécifique. (Tình trạng giống ghẻ của vết thương đòi hỏi một phương pháp điều trị đặc hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Galeux/euse (tính từ): Mắc bệnh ghẻ, ghẻ. Từ này thường dùng trực tiếp để mô tả người hoặc động vật bị bệnh.
    • Un chien galeux (Một con chó bị ghẻ).
tính từ
  1. (thuộc) ghẻ
    • éruption scabieuse
      (y học) ban ghẻ

Từ có nhắc đến "scabieux"