scabreux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguy hiểm, khó khăn, hiểm trở: Dùng để mô tả một tình huống, công việc hoặc con đường đầy rủi ro, trở ngại hoặc nguy hiểm.
    • Khó xử, tế nhị: Chỉ một vấn đề, câu hỏi hoặc tình huống gây ra sự lúng túng, bối rối liên quan đến những điều nhạy cảm.
    • Bất lịch sự, tục tĩu: Dùng để mô tả một câu chuyện, lời nói hoặc chi tiết tính chất khiếm nhã, thô tục hoặc không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'ascension de cette falaise est une entreprise scabreuse. (Việc leo lên vách đá nàymột công việc nguy hiểm.)
    • Le débat a abordé des sujets scabreux. (Cuộc tranh luận đã đề cập đến những chủ đề khó xử/tế nhị.)
    • Il a raconté une anecdote scabreuse. (Anh ta đã kể một giai thoại tục tĩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une affaire scabreuse": một vụ việc khó khăn, rắc rối hoặc đáng ngờ.
    • L'enquêteur s'est retrouvé mêlé dans une affaire scabreuse. (Nhà điều tra thấy mình vướng vào một vụ việc rắc rối.)
  • "Un chemin scabreux": một con đường hiểm trở, khó đi (nghĩa đen) hoặc một lựa chọn đầy rủi ro (nghĩa bóng).
    • Ils ont choisi un chemin scabreux pour atteindre leurs objectifs. (Họ đã chọn một con đường đầy rủi ro để đạt được mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scabreusement (trạng từ): một cách nguy hiểm, khó khăn; một cách tục tĩu.
    • La situation évolue scabreusement. (Tình hình đang diễn biến một cách nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Périlleux: nguy hiểm, hiểm nghèo.
  • Délicat: tế nhị, khó xử.
  • Osé: táo bạo, gợi cảm (thường về mặt tình dục).
  • Grivois: tục tĩu, thô lỗ (trong chuyện tiếu lâm).
Từ trái nghĩa
  • Sûr: an toàn, chắc chắn.
  • Convenable: phù hợp, đứng đắn.
  • Poli: lịch sự, nhã nhặn.
tính từ
  1. (văn học) nguy hiểm, khó khăn
    • Entreprise scabreuse
      việc kinh doanh khó khăn
  2. khó xử
    • Question scabreuse
      vấn đề khó xử
  3. bất lịch sự, tục tĩu
    • Histoire scabreuse
      chuyện tục tĩu

Từ có nhắc đến "scabreux"