scads

/skædz/
Học thuật
Thân thiện
scads

She found scads of seashells on the sunny beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Một số lượng rất lớn, vô số, hàng đống: "Scads" một danh từ số nhiều, dùng trong ngữ cảnh thông tục (chủ yếu ở Mỹ) để chỉ một số lượng khổng lồ, rất nhiều của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has scads of money. (Anh ta vô số tiền.)
    • We received scads of applications for the job. (Chúng tôi nhận được hàng đống đơn xin việc.)
    • There were scads of people at the concert. ( vô số người tại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scads of [something]": Cấu trúc phổ biến nhất, luôn đi kèm với giới từ "of" để chỉ một lượng lớn thứ đó.
    • She has scads of interesting stories from her travels. ( ấy vô số câu chuyện thú vị từ những chuyến du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Scad (n, ít dùng): Một đơn vị không xác định, thường dùng trong cụm "a scad of" (một đống) nhưng rất hiếm gặp. Từ này hầu như luôn được dùngdạng số nhiều "scads".
Từ đồng nghĩa
  • A lot of: nhiều.
  • Loads of: hàng đống.
  • Tons of: hàng tấn.
  • Heaps of: hàng đống.
  • Oodles of: rất nhiều (cũng mang sắc thái thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • In scads: với số lượng lớn (cách dùng ít phổ biến hơn).
    • Complaints came in scads. (Khiếu nại đến với số lượng lớn.)
scads

She found scads of seashells on the sunny beach.

danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số lượng lớn
    • scads of money
      vô số tiền