scads
/skædz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Một số lượng rất lớn, vô số, hàng đống: "Scads" là một danh từ số nhiều, dùng trong ngữ cảnh thông tục (chủ yếu ở Mỹ) để chỉ một số lượng khổng lồ, rất nhiều của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has scads of money. (Anh ta có vô số tiền.)
- We received scads of applications for the job. (Chúng tôi nhận được hàng đống đơn xin việc.)
- There were scads of people at the concert. (Có vô số người tại buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scads of [something]": Cấu trúc phổ biến nhất, luôn đi kèm với giới từ "of" để chỉ một lượng lớn thứ gì đó.
- She has scads of interesting stories from her travels. (Cô ấy có vô số câu chuyện thú vị từ những chuyến du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Scad (n, ít dùng): Một đơn vị không xác định, thường dùng trong cụm "a scad of" (một đống) nhưng rất hiếm gặp. Từ này hầu như luôn được dùng ở dạng số nhiều "scads".
Từ đồng nghĩa
- A lot of: nhiều.
- Loads of: hàng đống.
- Tons of: hàng tấn.
- Heaps of: hàng đống.
- Oodles of: rất nhiều (cũng mang sắc thái thông tục).
Thành ngữ liên quan
- In scads: với số lượng lớn (cách dùng ít phổ biến hơn).
- Complaints came in scads. (Khiếu nại đến với số lượng lớn.)
danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số lượng lớn
- scads of moneyvô số tiền