scaffolding-pole
/'skæfəldiɳ,poul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột cái (đỡ giàn): Một thanh hoặc cột thẳng đứng, thường bằng kim loại hoặc gỗ, là một phần cấu trúc của giàn giáo, dùng để chịu tải trọng và tạo chiều cao cho giàn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workers secured the scaffolding-pole firmly into the base plate. (Các công nhân cố định chắc chắn cột cái giàn giáo vào tấm đế.)
- Before climbing, always check that each scaffolding-pole is properly connected. (Trước khi leo lên, luôn kiểm tra xem mỗi cột cái giàn giáo đã được kết nối đúng cách chưa.)
- A damaged scaffolding-pole must be replaced immediately for safety. (Một cột cái giàn giáo bị hư hỏng phải được thay thế ngay lập tức vì lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng và an toàn lao động. Nó mô tả một bộ phận cụ thể, thiết yếu trong cấu trúc giàn giáo.
Biến thể và từ gần giống
- Scaffolding (n): Giàn giáo, hệ thống khung tạm thời dùng để hỗ trợ công nhân và vật liệu trong quá trình xây dựng hoặc sửa chữa.
- Standard (n): Một thuật ngữ kỹ thuật khác trong ngành xây dựng có thể dùng để chỉ cột đứng chính của giàn giáo, tương tự như "scaffolding-pole".
- Ledger (n): Thanh giằng ngang của giàn giáo, kết nối các cột cái (scaffolding-poles) với nhau.
- Transom (n): Thanh giằng chéo hoặc ngang để tăng độ ổn định cho giàn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Vertical standard: Tiêu chuẩn thẳng đứng (thuật ngữ kỹ thuật).
- Upright: Cột đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kỹ thuật "scaffolding-pole".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scaffolding-pole".